Expert Advisor tự động giao dịch theo chiến lược Dollar Cost Averaging (DCA) cho MetaTrader 5. Tối ưu hóa lợi nhuận với quản lý rủi ro thông minh.
Xem video hướng dẫn sử dụng EA chi tiết
Tổng hợp các tính năng cốt lõi giúp tối ưu chiến lược giao dịch DCA
x1.3), Cấp số cộng (+2), Custom đa chế độ10x1.3 hoặc 10-3:x1.5-10:+2x1.15), Cộng (+0.01), Custom đa chế độ0.01x1.2-5:+0.020:100-5:50-15:0-20:(2) — tầng 20+ TP = -2Nhận các cấu hình có lợi nhuận cài đặt sẵn thông qua hệ thống server của admin, bỏ vào là chạy.
Chọn chế độ phù hợp với nhu cầu của bạn
Tự cấu hình trên EA
Nhận cấu hình từ server
Tất cả các tham số cấu hình của EA
| Tham Số | Mô Tả | Ví Dụ |
|---|---|---|
| Trading Mode | Auto = EA tự mở lệnh; Manual = đánh tay | Auto |
| Hướng giao dịch | All / Buy Only / Sell Only | All |
| Lot tối đa cho 1 lệnh | Giới hạn lot max mỗi lệnh | 1.0 (tk $100) |
| Số lệnh tối đa | Tổng số lệnh max | 50 |
| Số lệnh Pending đặt trước | Số pending đặt sẵn (1-20) | 4 |
| Số tầng tối đa mỗi chuỗi | Giới hạn tầng DCA | 20 |
| Tham Số | Mô Tả | Ví Dụ |
|---|---|---|
| Mục tiêu lợi nhuận EA (USD) | EA dừng khi tổng lãi đạt mức này (0 = vô hiệu) | 100 = dừng EA khi lãi 100$ |
| Lỗ tối đa EA (USD) | Đóng tất cả lệnh và dừng EA | 50 = dừng EA khi lỗ 50$ |
| Lỗ tối đa chuỗi (USD) | Đóng 1 chuỗi DCA khi lỗ đạt mức | 30 = đóng chuỗi BUY nếu lỗ 30$ |
| Combined Profit (USD) | Chốt lời cả BUY+SELL khi tổng profit đạt mức. 0 = triệt tiêu 2 chuỗi khi tổng = 0 | 5 = đóng cả 2 chuỗi khi tổng lãi 5$ |
| Hành động khi thua chuỗi | Đóng chuỗi và mở mới / Dừng EA | Tùy chọn |
| Cầu hòa từ tầng | Tự động đặt TP=0 từ tầng chỉ định (0 = tắt) | 35 = từ tầng 35 TP=0 |
250 (lỗ 50% vốn thì dừng)50 (lãi 10% thì dừng EA)0 → khi BUY lỗ -20$ và SELL lãi +20$ → tổng = 0$ → đóng cả 230 → chuỗi đi quá sâu, set TP=0 để thoát nhanh| Tham Số | Mô Tả | Ví Dụ |
|---|---|---|
| Enable Hedge | Bật/Tắt chức năng Hedge | true |
| Hedge Mode | HEDGE = mở lệnh ngược để bảo vệ; CLOSE = đóng lệnh cũ để giảm lỗ | HEDGE |
| Hedge Calc Mode | GAP = hedge đều đặn mỗi N tầng; START_STOP = hedge trong khoảng tầng cố định | GAP |
| [START_STOP] Start Layer | Tầng bắt đầu hedge | 10 |
| [START_STOP] Stop Layer | Tầng dừng hedge | 30 |
| [GAP] Hedge Gap | Cứ mỗi N tầng thì hedge 1 lần | 10 |
| Auto Close Hedge | Tự động đóng lệnh hedge khi chuỗi chính đóng | true |
Tầng hiện tại - Khoảng cách Gap để tìm ra Tầng mục tiêu (Target Layer) cần xử lý.| Tham Số | Mô Tả | Ví Dụ |
|---|---|---|
| Time Range | Khung giờ giao dịch (hỗ trợ qua đêm) | 08:00-22:00 hoặc 22:00-06:00 (qua đêm) |
| Step Mode | Cách tính khoảng cách giữa các tầng | Cố định / Cấp số nhân / Cấp số cộng / Custom |
| Price Step | Khoảng cách giữa các tầng DCA | 1 = cố định 1 giá mỗi tầng |
| Hệ số Step | Hệ số tăng Step (chỉ dùng khi mode Nhân/Cộng) | 1.3 = mỗi tầng step tăng 30% |
| TP Mode | Cách tính Take Profit | Cố định / % Biên độ / Custom |
| Take Profit | Giá trị TP (hoặc chuỗi Custom) | 1 = TP cố định 1 giá |
| TP % | TP theo % biên độ (khi Mode = Percent) | 20 = TP bằng 20% khoảng cách chuỗi |
| Lot Mode | Cách tăng lot theo tầng | Nhân / Cộng / Custom |
| Hệ số Lot | Hệ số tăng Lot (Nhân: 1.15=+15%, Cộng: 0.01) | 1.15 = mỗi tầng lot tăng 15% |
| Starting Lot / Custom | Lot tầng đầu hoặc chuỗi Custom | 0.01 |
| Step Mode | Cài đặt | Kết quả step từng tầng (XAUUSD) |
|---|---|---|
| Cố định | Step = 1 | L0→L1: 1, L1→L2: 1, L2→L3: 1 ... (luôn 1 giá) |
| Nhân | Step = 1, Hệ số = 1.3 | L0→L1: 1, L1→L2: 1.3, L2→L3: 1.69, L3→L4: 2.2 ... |
| Cộng | Step = 1, Hệ số = 0.5 | L0→L1: 1, L1→L2: 1.5, L2→L3: 2.0, L3→L4: 2.5 ... |
| Custom | Step Mode = Custom, Step = 1-3:x1.5-8:+0.5 | L0-L2: cố định 1 → L3-L7: nhân ×1.5 mỗi tầng → L8+: cộng +0.5 mỗi tầng (chỉ áp dụng khi chọn Custom mode) |
| Lot Mode | Cài đặt | Kết quả lot từng tầng |
|---|---|---|
| Nhân | Start = 0.01, Hệ số = 1.5 | L0: 0.01, L1: 0.01, L2: 0.015, L3: 0.023, L4: 0.034 ... |
| Cộng | Start = 0.01, Hệ số = 0.01 | L0: 0.01, L1: 0.01, L2: 0.02, L3: 0.03, L4: 0.04 ... |
| Custom | Lot Mode = Custom, Lot = 0.01x1.2-5:+0.02 | L0-L4: 0.01 nhân ×1.2 mỗi tầng → L5+: cộng +0.02 mỗi tầng (chỉ áp dụng khi chọn Custom mode) |
| TP Mode | Cài đặt | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Cố định | TP = 1 | TP cố định 1 giá cho tất cả tầng |
| % Biên độ | TP% = 20 | TP = 20% khoảng cách từ entry đầu đến layer xa nhất |
| Custom | TP = 0:100-5:50-15:0-20:(2) | Tầng 0-4: TP=100, Tầng 5-14: TP=50, Tầng 15-19: TP=0 (cầu hòa), Tầng 20+: TP=-2 (chấp nhận lỗ) |
() để biểu thị số âm. VD: (2) = -2, (5.5) = -5.5. Dấu - đã dùng làm phân cách tầng.
1, TP=1, Lot=0.01 (thị trường êm, step nhỏ)2, TP=2, Lot=0.01 (biến động lớn hơn, giãn step)Nhân, Step=2, Hệ số=1.3, TP=2 (biến động mạnh, step tăng dần)Từ Khung Giờ 2 trở đi, bạn có thể chọn copy toàn bộ config (Step, TP, Lot, Hệ số) từ một khung giờ khác thay vì cài đặt riêng.
| Giá trị | Ý nghĩa |
|---|---|
Tuỳ chỉnh riêng | Dùng config Step/TP/Lot riêng của khung giờ đó |
Dùng Config Range 1 | Copy toàn bộ từ Khung Giờ 1 |
Dùng Config Range 2 | Copy toàn bộ từ Khung Giờ 2 (chỉ khả dụng cho Range 3+) |
Dùng Config Range 3 | Copy toàn bộ từ Khung Giờ 3 (chỉ khả dụng cho Range 4+) |
Dùng Config Range 4 | Copy toàn bộ từ Khung Giờ 4 (chỉ khả dụng cho Range 5) |
| Tham Số | Mô Tả | Ví Dụ |
|---|---|---|
| Bật hạn chế ngày | Không trade trong khoảng thời gian cụ thể | true |
| Bắt đầu hạn chế | Ngày bắt đầu không trade | 2026.01.01 00:00 |
| Kết thúc hạn chế | Ngày kết thúc không trade | 2026.01.02 23:59 |
| Hành động ngoài giờ | Đóng hết = đóng tất cả lệnh khi hết giờ; Chạy nốt = giữ chuỗi hiện tại nhưng không mở mới | Chạy nốt |
| Tham Số | Mô Tả | Ví Dụ |
|---|---|---|
| Telegram Bot Token | Token của Bot (bắt buộc cho cả thông báo và điều khiển) | 1234567890:ABCDEFG... |
| Telegram Chat ID | Chat ID nhận thông báo. Chỉ cần nếu muốn nhận thông báo, nếu chỉ điều khiển thì bỏ trống | 123456789 |
| Notify on Layer Open | Thông báo khi mở lệnh mới | true |
| Notify on Layer Close | Thông báo khi đóng lệnh | true |
| Notify on Chain Close | Thông báo khi đóng chuỗi (kèm P/L) | true |
| Notify on Profit Target | Thông báo khi đạt mục tiêu lợi nhuận | true |
| Notify on Max Loss | Thông báo khi đạt mức lỗ tối đa | true |
| Profit Drawdown Levels (%) | Các mức drawdown cảnh báo, cách nhau bởi dấu phẩy | 10,20,30,50 |
| Layer Alert Levels | Cảnh báo khi chuỗi đạt tầng cụ thể | 5,10,15,20,30,40,50 |
| Tham Số | Mô Tả | Ví Dụ |
|---|---|---|
| Tên EA hiển thị | Tên để phân biệt khi chạy nhiều EA trên 1 bot. Mặc định = Symbol | GOLD_VPS1 |
| Nút | Chức năng | Mô tả chi tiết |
|---|---|---|
▶ Bắt đầu | Start EA | EA bắt đầu mở lệnh mới |
⏹ Dừng | Stop EA | EA ngừng mở lệnh mới, lệnh hiện tại vẫn giữ |
⏸ Tạm nghỉ | Pause EA | Tạm dừng xử lý, giữ nguyên trạng thái |
▶ Tiếp tục | Resume EA | Tiếp tục sau khi Pause |
❌ Close All | Đóng tất cả | Đóng toàn bộ lệnh mở + pending |
📊 Trạng thái | Status | Hiển thị Account, Balance, Equity, Profit realtime |
Bước 1: Mở Telegram → tìm @BotFather → gửi /newbot → đặt tên → nhận Bot Token
Bước 2: Nhập Token vào EA → gửi /start cho bot của bạn → hiện Inline Keyboard
/start cho bot → dùng nút bấm để điều khiển EA/start → nhận Chat ID| Tham Số | Mô Tả | Ví Dụ |
|---|---|---|
| Mức độ tin cần lọc | Loại tin cần tránh | Chỉ tin HIGH impact |
| Phút dừng TRƯỚC tin | Ngừng trade trước tin | 30 |
| Phút dừng SAU tin | Ngừng trade sau tin | 15 |
| Tham Số | Mô Tả | Ví Dụ |
|---|---|---|
| Max Spread (Giá) | Spread max cho phép (0 = tắt) | XAUUSD: 50 |
| Thời gian tạm ngưng (phút) | Thời gian pause khi spread cao | 30 |
Tự động chặn lệnh dựa trên tín hiệu kỹ thuật. Mỗi bộ lọc có Timeframe riêng! Bấm vào từng filter để xem mô tả chi tiết.
| Tham số | Mặc định | Mô tả |
|---|---|---|
| Bật/Tắt | false | Bật bộ lọc RSI |
| Overbought | 70 | Chặn BUY khi RSI ≥ 70 |
| Oversold | 30 | Chặn SELL khi RSI ≤ 30 |
| Period | 14 | Chu kỳ RSI (tiêu chuẩn: 14) |
| Timeframe | Current | Khung thời gian RSI |
| Tham số | Mặc định | Mô tả |
|---|---|---|
| Bật/Tắt | false | Bật bộ lọc Stochastic |
| Overbought | 80 | Chặn BUY khi %K ≥ 80 |
| Oversold | 20 | Chặn SELL khi %K ≤ 20 |
| %K Period | 14 | Chu kỳ %K |
| %D Period | 3 | Chu kỳ đường tín hiệu %D |
| Slowing | 3 | Hệ số làm mượt |
| Timeframe | Current | Khung thời gian Stochastic |
| Tham số | Mặc định | Mô tả |
|---|---|---|
| Bật/Tắt | false | Bật bộ lọc CCI |
| Overbought | 100 | Chặn BUY khi CCI ≥ +100 |
| Oversold | -100 | Chặn SELL khi CCI ≤ -100 |
| Period | 14 | Chu kỳ CCI |
| Timeframe | Current | Khung thời gian CCI |
| Tham số | Mặc định | Mô tả |
|---|---|---|
| Bật/Tắt | false | Bật bộ lọc Williams %R |
| Overbought | -20 | Chặn BUY khi %R ≥ -20 (gần 0) |
| Oversold | -80 | Chặn SELL khi %R ≤ -80 (gần -100) |
| Period | 14 | Chu kỳ Williams %R |
| Timeframe | Current | Khung thời gian %R |
| Tham số | Mặc định | Mô tả |
|---|---|---|
| Bật/Tắt | false | Bật bộ lọc MFI |
| Overbought | 80 | Chặn BUY khi MFI ≥ 80 |
| Oversold | 20 | Chặn SELL khi MFI ≤ 20 |
| Period | 14 | Chu kỳ MFI |
| Timeframe | Current | Khung thời gian MFI |
| Tham số | Mặc định | Mô tả |
|---|---|---|
| Bật/Tắt | false | Bật bộ lọc DeMarker |
| Overbought | 0.7 | Chặn BUY khi DeM ≥ 0.7 |
| Oversold | 0.3 | Chặn SELL khi DeM ≤ 0.3 |
| Period | 14 | Chu kỳ DeMarker |
| Timeframe | Current | Khung thời gian DeMarker |
| Tham số | Mặc định | Mô tả |
|---|---|---|
| Bật/Tắt | false | Bật bộ lọc Ultimate Oscillator |
| Overbought | 70 | Chặn BUY khi UO ≥ 70 |
| Oversold | 30 | Chặn SELL khi UO ≤ 30 |
| Fast Period | 7 | Chu kỳ nhanh (trọng số ×4) |
| Medium Period | 14 | Chu kỳ trung (trọng số ×2) |
| Slow Period | 28 | Chu kỳ chậm (trọng số ×1) |
| Timeframe | Current | Khung thời gian UO |
| Tham số | Mặc định | Mô tả |
|---|---|---|
| Bật/Tắt | false | Bật bộ lọc BB%B |
| Overbought | 1.0 | Chặn BUY khi %B ≥ 1.0 (phá Upper Band) |
| Oversold | 0.0 | Chặn SELL khi %B ≤ 0.0 (phá Lower Band) |
| BB Period | 20 | Chu kỳ Bollinger Bands |
| BB Deviation | 2.0 | Hệ số độ lệch chuẩn |
| Timeframe | Current | Khung thời gian BB%B |
| Tham số | Mặc định | Mô tả |
|---|---|---|
| Bật/Tắt | false | Bật bộ lọc RCI |
| Overbought | 80 | Chặn BUY khi RCI ≥ +80 |
| Oversold | -80 | Chặn SELL khi RCI ≤ -80 |
| Period | 14 | Chu kỳ tính RCI |
| Timeframe | Current | Khung thời gian RCI |
| Tham số | Mặc định | Mô tả |
|---|---|---|
| Bật/Tắt | false | Bật bộ lọc RVI |
| Overbought | 0.3 | Chặn BUY khi RVI ≥ 0.3 (sức mua quá mạnh) |
| Oversold | -0.3 | Chặn SELL khi RVI ≤ -0.3 (sức bán quá mạnh) |
| Period | 14 | Chu kỳ RVI |
| Timeframe | Current | Khung thời gian RVI |
| Tham số | Mặc định | Mô tả |
|---|---|---|
| Bật/Tắt | false | Bật bộ lọc ADX |
| Trending Level | 25 | Chặn DCA khi ADX ≥ 25 |
| Period | 14 | Chu kỳ ADX |
| Timeframe | Current | Khung thời gian ADX |
| Tham số | Mặc định | Mô tả |
|---|---|---|
| Bật/Tắt | false | Bật bộ lọc Choppiness |
| Trending Level | 38.2 | Chặn khi CI ≤ 38.2 (giá trending mạnh) |
| Period | 14 | Chu kỳ Choppiness |
| Timeframe | Current | Khung thời gian Choppiness |
| Tham số | Mặc định | Mô tả |
|---|---|---|
| Bật/Tắt | false | Bật bộ lọc Aroon |
| Trending Level | 70 | Chặn khi Aroon Up hoặc Down ≥ 70 |
| Period | 14 | Chu kỳ Aroon |
| Timeframe | Current | Khung thời gian Aroon |
| Tham số | Mặc định | Mô tả |
|---|---|---|
| Bật/Tắt | false | Bật bộ lọc DMI |
| Trending Level | 10 | Chặn khi |+DI − −DI| ≥ giá trị. 10 = chênh lệch 10 điểm |
| Period | 14 | Chu kỳ DMI |
| Timeframe | Current | Khung thời gian DMI |
| Tham số | Mặc định | Mô tả |
|---|---|---|
| Bật/Tắt | false | Bật bộ lọc VIDYA |
| MA Period | 14 | Chu kỳ đường VIDYA |
| CMO Period | 9 | Chu kỳ Chande Momentum (tự điều chỉnh tốc độ) |
| Slope Threshold | 50 | Ngưỡng slope (points/bar). Trending khi slope ≥ giá trị |
| Timeframe | Current | Khung thời gian VIDYA |
| Tham số | Mặc định | Mô tả |
|---|---|---|
| Bật/Tắt | false | Bật bộ lọc Elder Power |
| Trending Level | 50 | Chặn khi |Bulls/Bears Power| ≥ 50 points |
| EMA Period | 13 | Chu kỳ EMA dùng tính Power (tiêu chuẩn: 13) |
| Timeframe | Current | Khung thời gian Elder |
| Tham số | Mặc định | Mô tả |
|---|---|---|
| Bật/Tắt | false | Bật bộ lọc MACD Histogram |
| Fast EMA | 12 | Chu kỳ EMA nhanh (tiêu chuẩn MACD) |
| Slow EMA | 26 | Chu kỳ EMA chậm |
| Signal | 9 | Chu kỳ đường Signal |
| Trending Level | 5 | Chặn khi |Histogram| ≥ giá trị (đơn vị giá gốc). VD: XAUUSD = 5 giá |
| Timeframe | Current | Khung thời gian MACD |
| Tham số | Mặc định | Mô tả |
|---|---|---|
| Bật/Tắt | false | Bật bộ lọc Parabolic SAR |
| SAR Step | 0.02 | Bước nhảy SAR. Tăng → SAR đuổi giá nhanh hơn |
| SAR Maximum | 0.2 | Giá trị Step tối đa. Giới hạn tốc độ đuổi |
| Trending Level | 10 | Chặn khi |SAR − Close| ≥ giá trị (đơn vị giá gốc) |
| Timeframe | Current | Khung thời gian SAR |
| Tham số | Mặc định | Mô tả |
|---|---|---|
| Bật/Tắt | false | Bật bộ lọc Supertrend |
| ATR Period | 10 | Chu kỳ ATR. Càng lớn → Supertrend mượt hơn |
| Multiplier | 3.0 | Hệ số nhân ATR. Tăng → ít tín hiệu đổi chiều, Supertrend xa giá hơn |
| Trending Level | 50 | Chặn khi khoảng cách |Giá − ST| ≥ giá trị (points) |
| Timeframe | Current | Khung thời gian Supertrend |
High cao hơn tất cả N nến bên trái và N nến bên phải → đó là High. Tương tự cho Low.
| Tham số | Mặc định | Mô tả |
|---|---|---|
| Bật/Tắt | false | Bật bộ lọc HIGH LOW |
| Left Bars (Nến bên trái) | 5 | Số nến bên trái dùng để xác nhận High/Low. Càng lớn → càng chắc chắn, nhưng phản ứng chậm hơn |
| Right Bars (Nến bên phải) | 5 | Số nến bên phải dùng để xác nhận High/Low. Cần chờ đủ nến xác nhận mới xác định được |
| Buffer % chống phá ảo | 5 | Thêm vùng đệm quanh High/Low để tránh tín hiệu giả. 5 = thêm 5% biên độ vùng ra 2 phía |
| Timeframe | Current | Khung thời gian tính HIGH LOW (có thể khác TF chart) |
| Bước | Mô tả |
|---|---|
| 1. Tìm High | Quét ngược từ nến hiện tại, tìm nến có High cao hơn 5 nến bên trái và 5 nến bên phải → đỉnh cục bộ. VD: High = 2935 |
| 2. Tìm Low | Tương tự, tìm nến có Low thấp hơn cả 2 bên → đáy cục bộ. VD: Low = 2920 |
| 3. Xác định vùng | Vùng Sideway = Low ↔ High (có buffer). VD: Range = 15, Buffer 5% = 0.75 → Vùng = 2919.25 ↔ 2935.75 |
| 4. So sánh giá | Trong vùng → Sideway. Phá ra ngoài → Trending |
| 5. Quay lại | Nến trước đóng cửa bên trong vùng → quay lại Sideway |
| Tham số | Mặc định | Mô tả |
|---|---|---|
| Bật/Tắt | false | Bật bộ lọc BB Channel |
| BB Period | 20 | Chu kỳ SMA. 20 là tiêu chuẩn |
| BB Deviation | 2.0 | Hệ số σ. 2.0 = 95% dữ liệu trong bands |
| Timeframe | Current | Khung thời gian tính BB |
| Buffer % | 5 | Vùng đệm ngoài BB chống phá ảo |
| Bước | Mô tả |
|---|---|
| 1. Tính BB | Dùng iBands() MT5 → Upper, Middle, Lower. VD: Upper = 2938, Lower = 2922 |
| 2. Tính Buffer | Buffer = Bandwidth × %. VD: BW=16, Buffer 5% = 0.8 → Breakout = 2938.8 / 2921.2 |
| 3. So sánh | Trong vùng → Sideway. Phá ra → Trending |
| 4. Quay lại | Nến đóng cửa trong BB gốc (không buffer) → Sideway |
2938, Middle=2930, Lower=2922| Tham số | Mặc định | Mô tả |
|---|---|---|
| Bật/Tắt | false | Bật bộ lọc Keltner Channel |
| EMA Period | 20 | Chu kỳ EMA trung tâm |
| ATR Period | 10 | Chu kỳ ATR tính biên |
| ATR Multiplier | 1.5 | Hệ số nhân ATR. Tăng → kênh rộng hơn |
| Timeframe | Current | Khung thời gian KC |
| Buffer % | 5 | Vùng đệm chống phá ảo |
2937.5, Lower = 2922.5| Tham số | Mặc định | Mô tả |
|---|---|---|
| Bật/Tắt | false | Bật bộ lọc Donchian Channel |
| Period | 20 | Số nến tính Highest High / Lowest Low |
| Timeframe | Current | Khung thời gian tính Donchian |
| Buffer % | 5 | Vùng đệm chống phá ảo |
2940, Lowest Low = 2915 → Kênh rộng 25 giá| BB | Keltner | Donchian | |
|---|---|---|---|
| Biên | Độ lệch chuẩn | ATR | High/Low tuyệt đối |
| Ưu | Co giãn theo volatility | Ổn định khi spike | Đơn giản nhất |
| Phù hợp | Biến động đều | Nến giật nhiều | Range rõ ràng |
| Tham số | Mặc định | Mô tả |
|---|---|---|
| Bật/Tắt Ichimoku | false | Bật bộ lọc Ichimoku Cloud (nút [Ichi] trên panel) |
| Tenkan Period | 9 | Chu kỳ đường nhanh |
| Kijun Period | 26 | Chu kỳ đường chậm |
| Senkou B Period | 52 | Chu kỳ cạnh cloud chậm |
| Kiểm tra Cloud nén | true | Bật kiểm tra Cloud mỏng (nút [Nén]) |
| Chế độ đo Cloud | ATR | Price: dùng ngưỡng giá cố định. ATR: tự thích nghi theo biến động (khuyến nghị) |
| Ngưỡng nén | 0.5 | Khi chọn Price: đơn vị giá (VD: 0.5). Khi chọn ATR: hệ số ATR (VD: 0.5 = 50% ATR) |
| ATR Period | 14 | Chu kỳ ATR cho chế độ đo Cloud (chỉ dùng khi chọn ATR) |
| Timeframe | Current | Khung thời gian Ichimoku |
| Trạng thái | Ý nghĩa | Hành động |
|---|---|---|
| Trong Cloud | Chưa rõ xu hướng | ✅ DCA cả 2 chiều |
| Trên Cloud ▲ | Uptrend | ❌ Block BUY |
| Dưới Cloud ▼ | Downtrend | ❌ Block SELL |
| Nén! | Cloud mỏng, dễ xuyên | ❌ Block cả 2 chiều |
2928, Span B = 2922 (dày 60 points)| Tham số | Mặc định | Mô tả |
|---|---|---|
| Bật/Tắt | false | Bật bộ lọc ATR |
| ATR Max | 0 | Chặn khi ATR ≥ giá trị (đơn vị giá gốc). 0 = tắt |
| Period | 14 | Chu kỳ ATR |
| Timeframe | Current | Khung thời gian ATR |
| Tham số | Mặc định | Mô tả |
|---|---|---|
| Bật/Tắt | false | Bật bộ lọc ADR |
| ADR Period | 14 | Số ngày tính trung bình (14 = 2 tuần) |
| Ngưỡng % | 80 | Chặn khi biên độ hôm nay ≥ 80% ADR |
| Tham số | Mặc định | Mô tả |
|---|---|---|
| Bật/Tắt | false | Bật bộ lọc Squeeze |
| Data Mode | Independent | Independent: dùng params riêng. Shared: dùng params BB XII.16 + KC XII.17. Toggle bằng nút [S] trên panel |
| BB Period | 20 | Chu kỳ BB (chế độ Independent) |
| BB Deviation | 2.0 | Độ lệch chuẩn BB (chế độ Independent) |
| KC EMA Period | 20 | Chu kỳ EMA cho KC (chế độ Independent) |
| KC ATR Multiplier | 1.5 | Hệ số ATR cho KC (chế độ Independent) |
| Timeframe | Current | Khung thời gian (chế độ Independent) |
| Chế độ | Tham số BB | Tham số KC | Timeframe |
|---|---|---|---|
| Independent | Riêng (XII.25) | Riêng (XII.25) | TF của Squeeze |
| Shared [S] | Từ BB Channel (XII.16) | Từ KC (XII.17) | TF của BB + TF của KC |
| Trạng thái | Ý nghĩa | Hành động |
|---|---|---|
| Nén! (BB trong KC) | Biến động đang thu hẹp, năng lượng tích tụ → sắp có breakout mạnh | ❌ Block DCA — Nguy hiểm! |
| OK (BB ngoài KC) | Biến động bình thường, không có dấu hiệu nén | ✅ Cho DCA |
"Không nén" (BB ngoài KC) có thể là:
→ Squeeze không phân biệt được 2 trường hợp này. Cần 1 filter sideway (BBCh, ADX, Ichi...) xác nhận "đang sideway" trước, rồi Squeeze mới có giá trị bổ sung.
| Tham số | Mặc định | Mô tả |
|---|---|---|
| Bật/Tắt | false | Bật bộ lọc OBV |
| OBV SMA Period | 10 | Chu kỳ SMA để đo slope OBV |
| Threshold | 0 | Ngưỡng slope. 0 = block khi slope dương/âm bất kỳ |
| Timeframe | Current | Khung thời gian OBV |
| Nhóm | Filter | Chức năng |
|---|---|---|
| 🔄 OB/OS (10 filter) |
Stoch, RSI, CCI, WPR, MFI, DeM, UO, BB%B, RCI, RVI | Block khi quá mua/quá bán theo chiều cụ thể |
| 📈 Xu hướng (9 filter) |
ADX, Chop, Aroon, DMI, VIDYA, Elder, MACD, SAR, Supertrend | Xác định sideway vs trending |
| 📏 Kênh giá (5 filter) |
HIGH LOW, BBCh, KC, DC, Ichimoku | Xác định vùng dao động hợp lý trên chart |
| 🔥 Biến động (3 filter) |
ATR, ADR, Squeeze | Đo mức biến động / cảnh báo nén |
| 📊 Khối lượng (1 filter) |
OBV | Đo xu hướng khối lượng giao dịch |
Squeeze là filter duy nhất không được bật độc lập. Khi bạn click bật Squeeze mà không có filter xác nhận sideway nào đang bật, EA sẽ hiện Alert cảnh báo và không cho kích hoạt. Phải bật ít nhất 1 trong 14 filter nhóm Xu hướng hoặc Kênh giá trước.
Khi bật nhiều bộ lọc cùng lúc, Combine Mode quyết định cách EA kết hợp tín hiệu từ các bộ lọc.
| Combine Mode | Tên | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Tối ưu Sideway | Ưu tiên Sideway | Chỉ cần 1 filter báo Trending → EA coi là Trending. Tất cả phải Sideway mới là Sideway | RSI=Sideway + ADX=Trending → Trending (chặn) |
| Tối ưu Trending | Ưu tiên Trending | Chỉ cần 1 filter báo Sideway → EA coi là Sideway. Tất cả phải Trending mới là Trending | RSI=Trending + ADX=Sideway → Sideway (cho phép) |
Tối ưu Sideway (mặc định) để an toàn hơn — chỉ cần 1 filter nghi ngờ Trending là EA sẽ phản ứng.
Khi các filter xác nhận thị trường đang Trending, EA sẽ thực hiện hành động theo Action Mode đã chọn.
| Mode | Tên | Khi Trending | Khi Sideway trở lại |
|---|---|---|---|
| 0 | Đóng 2C+Block 2C | Đóng cả 2 chuỗi BUY+SELL + chặn mở lệnh cả 2 chiều cho đến khi Sideway trở lại | Mở khóa cả 2 chiều, EA giao dịch bình thường |
| 1 | Block 1 Chiều Mặc định | Chặn mở lệnh MỚI theo hướng cùng chiều xu hướng (VD: Trending lên → chặn BUY mới). Lệnh cũ vẫn giữ | Mở khóa, cho phép giao dịch 2 chiều |
| 2 | Tiếp tục+Block 2C | Chuỗi đang mở vẫn tiếp tục chạy nốt, chặn mở chuỗi mới cả 2 chiều | Mở khóa, cho phép mở chuỗi mới |
| 3 | Đóng 2C+Block 1C | Đóng cả 2 chuỗi + chặn 1 chiều thuận xu hướng (VD: Trending UP → đóng hết + chặn BUY mới) | Mở khóa chiều bị chặn |
| 4 | Reset Thông Minh | Đóng chuỗi ngược xu hướng để cắt lỗ (VD: Trending UP → đóng SELL cũ đang lỗ, ManageGrid tự mở SELL mới clean) | Giữ nguyên chuỗi đang chạy |
| 5 | Cầu Hòa+Block 1C | Đặt TP = Breakeven cho tất cả chuỗi + chặn mở lệnh mới chiều thuận xu hướng | Khôi phục TP ban đầu + mở khóa |
| 6 | Đổi Market Stop | Nếu đang chạy Pending hoặc Market → chuyển sang Market Stop + xóa pending đang treo. Không block chiều nào | Khôi phục cơ chế cũ (Pending/Market) |
| 7 | Leo Thang (Escalation) | Dưới N filter báo Trending → Block 2 chiều. Khi ≥ N filter → Đóng 2 chuỗi + Block. N = Ngưỡng leo thang (mặc định 2) | Mở khóa dần khi số filter giảm |
| Giá trị | Ý nghĩa | Ví dụ thực tế (chuỗi BUY có 10 lệnh) |
|---|---|---|
0 |
Hòa vốn chính xác | TP được đặt ở giá tổng profit = $0 → khi giá quay lại vùng hòa vốn → đóng toàn bộ |
dương (VD: 5) |
Hòa vốn + lãi | TP đặt ở vùng tổng profit = +$5 → thoát với lãi nhẹ $5 |
âm (VD: -10) |
Chấp nhận lỗ | TP đặt ở vùng tổng profit = -$10 → chấp nhận lỗ $10 để thoát nhanh khi trending mạnh |
Bật RSI + ADX, Combine = Tối ưu Sideway, Action = Mode 1
→ RSI vào vùng OB + ADX > 25 → EA chặn mở lệnh BUY mới (vì giá đang overbought). Chuỗi SELL cũ vẫn tiếp tục DCA bình thường. Khi hết Trending → mở lại 2 chiều.
Bật ADX + Choppiness, Action = Mode 5, Breakeven TP = -5
→ Trending phát hiện → Chuỗi ngược xu hướng được đặt TP ở vùng lỗ $5 để thoát nhanh + chặn mở lệnh mới chiều thuận xu hướng. Khi Sideway → TP khôi phục, mở lại 2 chiều.
Bật ADX, Action = Mode 6
→ ADX > 25 (Trending) → EA đổi sang Market Stop (chỉ vào lệnh khi giá chạm, không đặt pending trước) + xóa pending cũ. Khi ADX < 25 → khôi phục Pending.
filter_action_mode và filter_combine_mode từ server → EA tự cập nhật| Tham Số | Mô Tả | Ví Dụ |
|---|---|---|
| Bật tỉa lệnh | Bật tự động đóng bớt lệnh để rút ngắn chuỗi | true |
| Trigger Offset k | Vị trí tầng dùng lợi nhuận để bù lỗ (tính lùi từ tầng lệnh mới nhất n). Tầng kích hoạt bù lỗ = n - k | 1 = Lấy lãi tầng n-1 bù lỗ. Khi thỏa mãn sẽ đóng từ tầng n-1 đến n cùng lệnh lỗ nặng nhất |
| Layers tối thiểu | Phải có ít nhất N tầng mới tỉa | 4 = không tỉa khi chuỗi < 4 tầng |
| Layers tối đa khi tỉa | Giới hạn tầng còn lại sau khi tỉa | 100 = không giới hạn |
| Giảm TP sau tỉa | Điều chỉnh TP sau khi tỉa xong | true |
Chuỗi BUY 10 lệnh đang bị âm: L1 (lỗ nặng nhất do mua ở đỉnh), L2 (lỗ), ... L9 (lãi), L10 (lãi nhiều nhất do mua ở đáy)
Với Trigger Offset k=2: Tầng kích hoạt chốt lời = 10 - 2 = 8. Bot sẽ dùng lợi nhuận của riêng lệnh L8 để duyệt bù lỗ cho L1:
| Tham Số | Mô Tả | Ví Dụ |
|---|---|---|
| Bật Order Control | Bật điều khiển từ xa | true |
| Control Symbol | Symbol điều khiển (khác symbol đang trade) | BTCUSD, ETHUSD |
| Control Price - START | Giá để START EA | 1 |
| Control Price - STOP | Giá để STOP EA | 2 |
| Control Price - REST | Giá để REST (nghỉ) | 3 |
| Control Price - CONTINUE | Giá để CONTINUE | 4 |
Đặt pending order BUY LIMIT ở mức giá tương ứng trên điện thoại sẽ thực hiện hành động. EA sẽ tự nhận lệnh và thực hiện, sau đó tự xóa lệnh pending.
Các ô input cho phép thay đổi tham số ngay trên giao diện: Lot, Step, Profit, Multi
Nút Hòa Vốn: Đặt TP = 0 ngay lập tức cho chuỗi hiện tại (đóng lệnh khi hòa vốn)
Sở hữu ngay công cụ DCA mạnh mẽ nhất
/ 1 Key / Tháng
Có thắc mắc hoặc cần hỗ trợ? Liên hệ ngay với chúng tôi!