🚀 DCA BOT - LỊCH SỬ CẬP NHẬT

🔥 VERSION 9.0 (27/02/2026)

Ra mắt Smart DCA và bổ sung Filter Action Mode mới!

  • Auto Calc smart: Chỉ còn Bật/Tắt — khi bật, EA tự tính cả Step + Multiplier từ kênh giá
  • Config Source: Copy cấu hình từ Range khác — giảm thời gian setup khi cài nhiều khung giờ giống nhau
  • Thêm 2 Filter Action Mode mới: Mode 2 — Tiếp tục+Block 2CMode 7 — Leo Thang (Escalation)
  • Smart DCA Panel toggle: Bật/tắt hiển thị panel Smart DCA từ nút trên Main Panel

🆕 Smart DCA — Tự Tính Step + Multiplier

Tắt — dùng Step/Multi cố định
Bật — EA tự tính Step + Multiplier từ kênh giá

Khi Bật, EA sẽ tự động tính Step (khoảng cách giữa các tầng) và Multiplier (hệ số nhân lot) dựa trên biên độ kênh giá hiện tại, giúp DCA tự thích nghi với thị trường mà không cần điều chỉnh thủ công.

💡 Hỗ trợ 4 kênh giá: Bollinger Bands, Keltner Channel, Donchian Channel, Pivot Breakout

🆕 Filter Action Mode — Đủ 8 Chế Độ (0-7)

Bổ sung thêm 2 chế độ hành động mới khi filter phát hiện Trending:

ModeTênThay đổi
0Đóng 2C + Block 2C
1Block 1 Chiều Mặc định
2Tiếp tục + Block 2C🆕 Mới thêm
3Đóng 2C + Block 1CTrước = Mode 2
4Reset Thông MinhTrước = Mode 3
5Cầu Hòa + Block 1CTrước = Mode 4
6Đổi Market StopTrước = Mode 5
7Leo Thang (Escalation)🆕 Mới thêm
💡 Mode 7 — Leo Thang (Escalation):
Phản ứng theo cấp độ dựa trên số lượng filter báo Trending:
• Dưới N filter báo Trending → chỉ Block 2 chiều (nhẹ)
• Từ N filter trở lên → Đóng 2 chuỗi + Block (mạnh)
N = Ngưỡng leo thang (mặc định 2). Càng nhiều filter đồng thuận Trending → hành động càng quyết liệt.

🔥 VERSION 8.7 (22/02/2026)

Thêm 11 bộ lọc mới toàn diện — Nâng tổng lên 29 bộ lọc!

  • DMI Filter: Directional Movement Index (+DI / −DI) — Phát hiện xu hướng mạnh theo hướng cụ thể
  • VIDYA Filter: Variable Index Dynamic Average — Đường MA thích ứng, đo slope để xác định trending
  • RVI Filter: Relative Vigor Index — Đo sức mạnh đóng cửa, filter Overbought/Oversold
  • Elder Power Filter: Bulls Power + Bears Power — Đo sức mạnh phe mua/bán theo Dr. Elder
  • MACD Histogram Filter: Đo momentum xu hướng bằng histogram MACD
  • Parabolic SAR Filter: Stop And Reverse — Xác định xu hướng bằng khoảng cách SAR-Close
  • Supertrend Filter: Xác định xu hướng dựa trên độ biến động và đường giá
  • Ichimoku Cloud Filter: Bộ lọc xu hướng và vùng cản toàn diện từ Nhật Bản
  • ATR Filter: Cảnh báo vùng biến động cực đoan, chặn mở lệnh khi thị trường quá rủi ro
  • Squeeze Momentum Filter: Phát hiện vùng giá nén chặt chuẩn bị bùng nổ (BB nằm trong KC)
  • OBV Filter: On Balance Volume — Xác nhận đột phá xu hướng thông qua khối lượng dòng tiền
  • Tổng cộng 29 bộ lọc: Nâng từ 18 lên 29 filter, chia thành 5 nhóm chiến lược rõ ràng

🆕 Filter 19: DMI — Directional Movement Index (+DI / −DI)

DMI gồm 2 đường: +DI (sức mạnh xu hướng tăng) và −DI (sức mạnh xu hướng giảm). Khi chênh lệch |+DI − −DI| lớn → thị trường trending mạnh. Khác ADX: DMI phân biệt rõ hướng lên hay xuống.

Tham số

Tham sốMặc địnhMô tả
Bật/TắtfalseBật bộ lọc DMI
Trending Level10Chặn khi |+DI − −DI| ≥ giá trị (xu hướng mạnh)
Period14Chu kỳ DMI
TimeframeCurrentKhung thời gian DMI
💡 Ví dụ:
+DI = 25, −DI = 12 → Gap = 13 ≥ 10 → Trending ↑ ❌ (block BUY theo Action Mode)
+DI = 18, −DI = 16 → Gap = 2 < 10 → Sideway ✅ (DCA bình thường)

🆕 Filter 20: VIDYA — Variable Index Dynamic Average

VIDYA là đường trung bình thích ứng (adaptive MA) sử dụng Chande Momentum Oscillator (CMO) để tự điều chỉnh tốc độ. EA đo độ dốc (slope) của VIDYA → slope lớn = trending mạnh.

Tham số

Tham sốMặc địnhMô tả
Bật/TắtfalseBật bộ lọc VIDYA
MA Period14Chu kỳ đường VIDYA
CMO Period9Chu kỳ Chande Momentum (tự điều chỉnh tốc độ)
Slope Threshold50Ngưỡng slope (points/bar). Trending khi slope ≥ giá trị
TimeframeCurrentKhung thời gian VIDYA
💡 Ví dụ:
Slope = 80 ≥ 50 → VIDYA dốc lên mạnh → Trending ↑ ❌
Slope = 15 < 50 → VIDYA phẳng → Sideway ✅

🆕 Filter 21: RVI — Relative Vigor Index

RVI đo sức mạnh đóng cửa so với biên độ nến. Thị trường tăng → giá đóng gần High → RVI dương. Giảm → RVI âm. Hoạt động như Overbought/Oversold filter.

Tham số

Tham sốMặc địnhMô tả
Bật/TắtfalseBật bộ lọc RVI
Overbought0.3Chặn BUY khi RVI ≥ 0.3
Oversold-0.3Chặn SELL khi RVI ≤ -0.3
Period14Chu kỳ RVI
TimeframeCurrentKhung thời gian RVI

🆕 Filter 22: Elder Power — Bulls Power + Bears Power

Bulls Power = High − EMA, Bears Power = Low − EMA. Khi Power lớn → phe đó áp đảo → Trending. Khi cả 2 nhỏ → lực cân bằng → Sideway.

Tham số

Tham sốMặc địnhMô tả
Bật/TắtfalseBật bộ lọc Elder Power
Trending Level50Chặn khi |Bulls/Bears Power| ≥ 50 points
EMA Period13Chu kỳ EMA dùng tính Power
TimeframeCurrentKhung thời gian Elder
💡 Ví dụ:
Bulls Power = 80 ≥ 50 → Phe mua áp đảo → Trending ↑ ❌
Bulls = 20, Bears = -15 → Cả 2 < 50 → Sideway ✅

🆕 Filter 23: MACD Histogram — Đo Momentum Xu Hướng

MACD = EMA(Fast) − EMA(Slow). Histogram = MACD − Signal. Histogram dương lớn = momentum tăng mạnh → Trending. Nhỏ = Sideway.

Tham số

Tham sốMặc địnhMô tả
Bật/TắtfalseBật bộ lọc MACD Histogram
Fast EMA12Chu kỳ EMA nhanh
Slow EMA26Chu kỳ EMA chậm
Signal9Chu kỳ đường Signal
Trending Level5Chặn khi |Histogram| ≥ giá trị (đơn vị giá gốc)
TimeframeCurrentKhung thời gian MACD
💡 Ví dụ (XAUUSD):
Histogram = +7 ≥ 5 → Momentum tăng mạnh → Trending ↑ ❌
Histogram = +2 < 5 → Momentum yếu → Sideway ✅

🆕 Filter 24: Parabolic SAR — Stop And Reverse

Parabolic SAR đặt chấm (dots) trên/dưới giá. Khoảng cách |SAR − Close| càng lớn → xu hướng càng mạnh. Nhỏ → gần đảo chiều → Sideway.

Tham số

Tham sốMặc địnhMô tả
Bật/TắtfalseBật bộ lọc Parabolic SAR
SAR Step0.02Bước nhảy SAR. Tăng → SAR đuổi giá nhanh hơn
SAR Maximum0.2Giá trị Step tối đa
Trending Level10Chặn khi |SAR − Close| ≥ giá trị (đơn vị giá gốc)
TimeframeCurrentKhung thời gian SAR
💡 Ví dụ (XAUUSD):
SAR = 2920, Close = 2935 → Gap = 15 ≥ 10 → Trending ↑ ❌ (SAR ở dưới xa)
SAR = 2932, Close = 2935 → Gap = 3 < 10 → Sideway ✅ (SAR sắp đảo chiều)

🆕 Filter 25: Supertrend

Supertrend kết hợp giá MedianATR để xác định xu hướng. Khoảng cách giữa giá và đường Supertrend càng lớn → xu hướng càng mạnh.

Tham số

Tham sốMặc địnhMô tả
Bật/TắtfalseBật bộ lọc Supertrend
ATR Period10Chu kỳ tính ATR
Multiplier3.0Hệ số nhân ATR
Trending Level50Chặn khi |Giá − Supertrend| ≥ giá trị (đơn vị giá gốc)
TimeframeCurrentKhung thời gian Supertrend

🆕 Filter 26: Ichimoku Cloud

Sử dụng Mây Kumo làm vùng cản. Nếu giá nằm TRONG mây dầy → thị trường Sideway (an toàn cho DCA). Giá phá vỡ mây hoặc mây quá mỏng → Trending.

Tham số

Tham sốMặc địnhMô tả
Bật/TắtfalseBật bộ lọc Ichimoku
Tenkan / Kijun / Senkou B9 / 26 / 52Các chu kỳ của hệ thống Ichimoku
Min Cloud Thick10Độ dày mây tối thiểu (dưới mức này xem là nén/trending)
TimeframeCurrentKhung thời gian Ichimoku

🆕 Filter 27: ATR — Average True Range

ATR đo độ rộng nến để xác định Biến động cực đoan. Khi biến động vượt quá ngưỡng an toàn, bot sẽ chặn lệnh mới.

Tham số

Tham sốMặc địnhMô tả
Bật/TắtfalseBật bộ lọc ATR
ATR Max0Chặn DCA khi ATR ≥ mức này (0 = Tắt)
Period14Chu kỳ tính ATR
TimeframeCurrentKhung thời gian ATR

🆕 Filter 28: Squeeze Momentum

Phát hiện vùng giá "Nén lò xo" khi Bollinger Bands nằm trong Keltner Channel. Báo hiệu giá sắp bùng nổ khỏi vùng sideway.

Tham số

Tham sốMặc địnhMô tả
Bật/TắtfalseBật bộ lọc Squeeze
BB / KC Period20Chu kỳ tính dải Bollinger và Keltner
TimeframeCurrentKhung thời gian Squeeze

🆕 Filter 29: OBV — On Balance Volume

Đo độ dốc (slope) của trung bình OBV để xác định Dòng Tiền (Inflow/Outflow). Lọc bớt các đột phá giả không có thanh khoản hỗ trợ.

Tham số

Tham sốMặc địnhMô tả
Bật/TắtfalseBật bộ lọc OBV
SMA Period10Chu kỳ mượt hoá OBV để đo slope
Threshold0Ngưỡng đo slope dương/âm lớn (0 = chặn khi slope bất kỳ)
TimeframeCurrentKhung thời gian OBV

💡 Gợi Ý Kết Hợp Filter Mới

Chiến lượcKết hợpMục đích
Channel tổng hợpBB + Keltner + DonchianXác định vùng sideway từ 3 góc nhìn, an toàn tối đa
Trending đa chiềuDMI + ADX + MACDPhát hiện xu hướng từ nhiều indicator, ít bỏ sót
Slope + DistanceVIDYA + Parabolic SARVIDYA đo slope, SAR đo khoảng cách → bổ trợ nhau
Power + VigorElder Power + RVIElder đo sức mạnh phe, RVI đo chất lượng đóng cửa

🔥 VERSION 8.6 (17/02/2026)

Thêm 4 bộ lọc kênh giá mới - Pivot Fractal, BB Channel, Keltner Channel & Donchian Channel!

  • Pivot Fractal Filter: Xác định vùng Sideway bằng đỉnh/đáy cục bộ (fractal). Giá trong vùng Pivot = Sideway, phá ra ngoài = Trending
  • BB Channel Filter: Xác định vùng Sideway bằng Bollinger Bands. Giá trong BB = Sideway, phá ra ngoài = Trending
  • Keltner Channel Filter: Kênh giá dựa trên EMA + ATR. Phản ánh biến động thực tế, bám sát hành động giá
  • Donchian Channel Filter: Kênh giá Highest High / Lowest Low. Đơn giản, mạnh mẽ trong xác định breakout
  • Buffer % chống phá ảo: Tất cả filter kênh giá đều có vùng đệm để tránh tín hiệu giả
  • Timeframe riêng: Mỗi filter có thể chọn khung thời gian riêng biệt
  • Tổng cộng 18 bộ lọc: Nâng từ 14 lên 18 filter, hoạt động cùng hệ thống Combine Mode và Action Mode

🆕 Filter 15: Pivot Fractal — Xác định Sideway bằng Pivot High/Low

Pivot Fractal dùng phương pháp fractal để tìm đỉnh (Pivot High) và đáy (Pivot Low) cục bộ, từ đó xác định vùng giá dao động hợp lý.

Cách hoạt động

BướcMô tả
1. Tìm Pivot Quét nến, tìm nến có High cao hơn N nến bên trái + N nến bên phải = Pivot High. Tương tự cho Pivot Low
2. Xác định vùng Vùng Sideway = Pivot Low ↔ Pivot High + Buffer %
3. So sánh giá Giá trong vùng → Sideway (cho DCA). Giá phá ra ngoài → Trending (chặn DCA)

Tham số

Tham sốMặc địnhMô tả
Bật/TắtfalseBật bộ lọc Pivot Fractal
Left Bars5Số nến bên trái dùng xác nhận Pivot
Right Bars5Số nến bên phải dùng xác nhận Pivot
Buffer %5Vùng đệm 5% biên độ Pivot. Tránh tín hiệu giả
TimeframeCurrentKhung thời gian tính Pivot
💡 Ví dụ (XAUUSD, M5): Left/Right = 5, Buffer = 5%
EA tìm: Pivot High = 2935, Pivot Low = 2920 → Range = 15, Buffer = 0.75
→ Breakout High = 2935.75, Breakout Low = 2919.25
Giá = 2928 → Sideway ✅ | Giá = 2936 → Trending ❌

🆕 Filter 16: Bollinger Bands Channel — Xác định Sideway bằng BB

BB Channel dùng Bollinger Bands (Upper/Middle/Lower) để xác định kênh giá tự động co giãn theo biến động thị trường.

Cách hoạt động

BướcMô tả
1. Tính BB Upper = SMA + Deviation × σ, Lower = SMA − Deviation × σ (từ nến đã đóng cửa)
2. Thêm Buffer Buffer = Bandwidth × Buffer%. Mở rộng vùng breakout thêm 1 lớp đệm
3. So sánh giá Giá trong BB + Buffer → Sideway (cho DCA). Giá phá ra ngoài → Trending (chặn DCA)

Tham số

Tham sốMặc địnhMô tả
Bật/TắtfalseBật bộ lọc BB Channel
BB Period20Chu kỳ tính SMA
BB Deviation2.0Hệ số độ lệch chuẩn (2.0 = 95% giá nằm trong bands)
Buffer %5Vùng đệm 5% bandwidth. Tránh tín hiệu giả
TimeframeCurrentKhung thời gian tính BB
💡 Ví dụ (XAUUSD, M5): Period = 20, Dev = 2.0, Buffer = 5%
BB: Upper = 2938, Middle = 2930, Lower = 2922 → Bandwidth = 16, Buffer = 0.8
→ Breakout Upper = 2938.8, Breakout Lower = 2921.2
Giá = 2929 → Sideway ✅ | Giá = 2939 → Trending ❌

🆕 Filter 17: Keltner Channel — Kênh giá EMA + ATR

Keltner Channel dùng EMA + ATR để tạo kênh giá. Phản ánh biến động thực tế hơn BB vì dùng ATR (Average True Range) thay vì độ lệch chuẩn.

Cách hoạt động

BướcMô tả
1. Tính KC Middle = EMA(Period), Upper = EMA + ATR × Multiplier, Lower = EMA − ATR × Multiplier (từ nến đã đóng cửa, shift +1)
2. Thêm Buffer Buffer = (Upper − Lower) × Buffer%. Mở rộng vùng breakout thêm 1 lớp đệm
3. So sánh giá Giá trong KC + Buffer → Sideway (cho DCA). Giá phá ra ngoài → Trending (chặn DCA)

Tham số

Tham sốMặc địnhMô tả
Bật/TắtfalseBật bộ lọc Keltner Channel
EMA Period20Chu kỳ tính EMA trung tâm
ATR Period10Chu kỳ tính ATR (biến động)
ATR Multiplier1.5Hệ số nhân ATR. Lớn = kênh rộng, ít breakout
Buffer %5Vùng đệm 5% bandwidth. Tránh tín hiệu giả
TimeframeCurrentKhung thời gian tính KC
💡 Ví dụ (XAUUSD, M5): EMA=20, ATR=10, Mult=1.5, Buffer=5%
KC: Upper = 2940, Middle = 2930, Lower = 2920 → Bandwidth = 20, Buffer = 1.0
→ Breakout Upper = 2941, Breakout Lower = 2919
Giá = 2932 → Sideway ✅ | Giá = 2942 → Trending ❌

🆕 Filter 18: Donchian Channel — Kênh giá Highest High / Lowest Low

Donchian Channel dùng Highest HighLowest Low trong N nến gần nhất để tạo kênh giá. Đơn giản nhất trong các kênh giá, rất hiệu quả trong xác định breakout.

Cách hoạt động

BướcMô tả
1. Tính DC Upper = Highest High(N), Lower = Lowest Low(N), Middle = (Upper + Lower) / 2 (từ nến đã đóng cửa, shift +1)
2. Thêm Buffer Buffer = (Upper − Lower) × Buffer%. Mở rộng vùng breakout
3. So sánh giá Giá trong DC + Buffer → Sideway (cho DCA). Giá phá ra ngoài → Trending (chặn DCA)

Tham số

Tham sốMặc địnhMô tả
Bật/TắtfalseBật bộ lọc Donchian Channel
Period20Số nến quét Highest High / Lowest Low
Buffer %5Vùng đệm 5% range. Tránh tín hiệu giả
TimeframeCurrentKhung thời gian tính DC
💡 Ví dụ (XAUUSD, M5): Period = 20, Buffer = 5%
DC: Upper (HH) = 2942, Lower (LL) = 2918 → Range = 24, Buffer = 1.2
→ Breakout Upper = 2943.2, Breakout Lower = 2916.8
Giá = 2930 → Sideway ✅ | Giá = 2944 → Trending ❌

⚖️ So sánh 4 Kênh Giá

Pivot FractalBB ChannelKeltner ChannelDonchian Channel
Dựa trênĐỉnh/Đáy fractalSMA + Độ lệch chuẩnEMA + ATRHighest High / Lowest Low
Cập nhậtKhi có fractal mớiMỗi nến mớiMỗi nến mớiMỗi nến mới
Phù hợpCó đỉnh/đáy rõ ràngBiến động đềuBám sát hành động giáBreakout rõ ràng
Ưu điểmVùng ổn địnhTự co giãnMượt, ít nhiễuĐơn giản, mạnh mẽ
Nhược điểmCó độ trễCó thể quá nhạyPhụ thuộc EMA+ATRNhạy với spike giá

🔥 VERSION 8.5 (12/02/2026)

Thêm Filter Action Mode mới - Tự động đổi cách vào lệnh khi thị trường thay đổi!

  • Đổi Market Stop (Filter Mode 6): Khi filter phát hiện Trending, EA tự động chuyển sang Market Stop và xóa tất cả lệnh Pending. Khi Sideway trở lại, khôi phục cách vào lệnh cũ
  • Không block chiều: Mode mới chỉ đổi cách vào lệnh, không chặn hướng BUY/SELL
  • Xóa Pending tự động: Khi chuyển sang Market Stop, tất cả lệnh pending hiện có sẽ được xóa tự động
  • Signal Config hỗ trợ: Gửi "filter_action_mode": "switch_mech" từ server

🆕 Filter Action Mode 6 - Đổi Market Stop

Mode mới cho Hành động khi filter thay đổi: tự động chuyển cách vào lệnh sang Market Stop khi thị trường trending, và khôi phục khi sideway.

Luồng Hoạt Động

Sự kiệnHành độngChi tiết
Sideway → Trending Đổi sang Market Stop Lưu mechanism cũ → Chuyển sang ORDER_TRAILING_STOP → Xóa tất cả lệnh pending
Trending → Sideway Khôi phục mechanism cũ Quay lại Pending hoặc Market (tùy vào mechanism trước đó)
💡 Lưu ý: Mode này không block chiều BUY/SELL, không đóng lệnh market đang có. Chỉ thay đổi cách vào lệnh mới + xóa pending cũ khi chuyển sang Market Stop.

Cách Chọn Trên Panel

Bấm nút Filter Action Mode trên panel Filter → Chọn "Đổi Market Stop" (màu Teal).

Signal Config

"filter_action_mode": "switch_mech"
// hoặc viết tắt: "switch"

🔥 VERSION 8.4 (12/02/2026)

Nâng cấp Custom Step, Custom Lot, Custom TP - Hỗ trợ đa chế độ mạnh mẽ!

  • Custom Step đa chế độ: Hỗ trợ Fixed, Nhân (x), Cộng (+) kết hợp trong 1 chuỗi step — giống Custom Lot
  • Custom Lot đa chế độ: Hỗ trợ multi-mode trong 1 chuỗi - Fixed, Nhân (x), Cộng (+) kết hợp theo tầng
  • Custom TP hỗ trợ số âm: TP có thể âm (chấp nhận lỗ) bằng ký hiệu (), Custom TP theo bậc tầng
  • Combined Profit Close: Đóng cả 2 chuỗi BUY + SELL khi tổng profit đạt mục tiêu (USD). Để trống=tắt, nhập 0 = triệt tiêu 2 chuỗi khi tổng = 0
  • Lot L0=L1: Chế độ Nhân/Cộng lot giờ giữ L0 = L1, nhân/cộng bắt đầu từ L2 (Custom: giữ nguyên theo khai báo)
  • Step semantics: step(N) = khoảng cách từ layer N đến layer N+1, đảm bảo đúng cho tất cả mode
  • Input Validation: Kiểm tra cú pháp Step/Lot strings khi khởi chạy EA. Alert lỗi cụ thể + ngăn EA chạy nếu sai

🆕 Custom Step - Đa Chế Độ Khoảng Cách

Step (khoảng cách giữa các tầng) giờ hỗ trợ 4 chế độ, trong đó Custom hỗ trợ kết hợp Fixed, Nhân, Cộng:

Step ModeMô tảCách tính
Cố định Step cố định mọi tầng Nhập 10 = cố định 10 mọi tầng
Cấp số nhân Step tăng theo hệ số nhân từ L2 L0=L1=start_step, L2+=start_step × hệ_số^(layer-1)
VD: Step=10, Hệ số=1.2 → 10, 10, 12, 14.4...
Cấp số cộng Step tăng đều mỗi tầng từ L2 L0=L1=start_step, L2+=start_step + (layer-1) × increment
VD: Step=10, Hệ số=2 → 10, 10, 12, 14...
Custom Tuỳ chỉnh multi-mode theo tầng Hỗ trợ Fixed, Nhân (x), Cộng (+) kết hợp trong 1 chuỗi

Các Ký Hiệu Custom Step

Ký hiệuChế độÝ nghĩaVí dụ
10 Fixed Step cố định 10 → tất cả tầng = 10
x1.5 Nhân (Multiplier) Step = step trước × hệ số 2:x1.5 → từ L2: nhân step trước × 1.5
+5 Cộng (Addition) Step = step trước + số cộng 4:+5 → từ L4: cộng thêm 5
10x1.3 Base + Nhân Step khởi đầu + nhân từ L1 10x1.3 → L0=10, L1=13, L2=16.9...

Ví Dụ Custom Step Multi-Mode

Format: "0.6-1:1-2:x2-3:x3-4:+1-5:4"

step(N) = khoảng cách từ layer N đến layer N+1

Kết quả:              Giá entry BUY (từ 2900.00):
  L0 → L1: step = 0.6    L0: 2900.00
  L1 → L2: step = 1.0    L1: 2899.40  (cách L0: 0.6)
  L2 → L3: step = 2.0    L2: 2898.40  (cách L1: 1.0)
  L3 → L4: step = 6.0    L3: 2896.40  (1.0 × 2 = 2.0)
  L4 → L5: step = 7.0    L4: 2890.40  (2.0 × 3 = 6.0)
  L5+:      step = 4.0    L5: 2883.40  (6.0 + 1 = 7.0)
                           L6: 2879.40  (fixed 4.0)
💡 Lưu ý: step(N) = khoảng cách từ layer N đến layer N+1. Step được tính tuần tự — khi chuyển mode, step trước đó là cơ sở cho mode mới.

🆕 Custom Lot - Đa Chế Độ Trong 1 Chuỗi

Custom Lot giờ hỗ trợ kết hợp nhiều chế độ (Fixed, Nhân, Cộng) trong cùng 1 chuỗi lot, áp dụng theo từng khoảng tầng.

Các Ký Hiệu

Ký hiệuChế độÝ nghĩaVí dụ
0.01 Fixed Lot cố định 0.01 → tất cả tầng = 0.01
x1.5 Nhân (Multiplier) Lot = lot trước × hệ số 3:x1.5 → từ L3: nhân lot trước × 1.5
+0.02 Cộng (Addition) Lot = lot trước + số cộng 5:+0.02 → từ L5: cộng thêm 0.02
0.01x1.5 Base + Nhân Lot khởi đầu + nhân từ L1 0.01x1.5 → L0=0.01, L1=0.015, L2=0.0225...
0.01+0.02 Base + Cộng Lot khởi đầu + cộng từ L1 0.01+0.02 → L0=0.01, L1=0.03, L2=0.05...

Ví Dụ Kết Hợp Multi-Mode

Format: "0.01-3:x1.2-5:x1.4-9:+0.02"

Kết quả tính tuần tự:
  L0 = 0.01          (fixed 0.01)
  L1 = 0.01          (fixed 0.01)
  L2 = 0.01          (fixed 0.01)
  L3 = 0.01 × 1.2 = 0.012   (bắt đầu nhân ×1.2)
  L4 = 0.012 × 1.2 = 0.0144
  L5 = 0.0144 × 1.4 = 0.02016  (đổi sang nhân ×1.4)
  L6 = 0.02016 × 1.4 = 0.02822
  ...
  L9 = previous + 0.02        (đổi sang cộng +0.02)
  L10 = L9 + 0.02
💡 Lưu ý: Lot được tính tuần tự từ L0. Khi chuyển mode (VD: từ nhân sang cộng), lot trước đó sẽ là cơ sở cho mode mới.

🆕 Lot L0 = L1 - Nhân/Cộng từ L2

Ở chế độ Cấp số nhânCấp số cộng, lot tầng 0 và tầng 1 giờ bằng nhau. Phép nhân/cộng bắt đầu từ L2:

LayerCấp số nhân (×1.5)Cấp số cộng (+0.01)
L00.010.01
L10.01 (giữ nguyên)0.01 (giữ nguyên)
L20.0150.02
L30.02250.03
⚠️ Riêng Custom Lot: Không áp dụng quy ước L0=L1. Lot được xử lý hoàn toàn theo chuỗi khai báo.

🆕 Input Validation - Kiểm Tra Cú Pháp

Khi khởi chạy EA, hệ thống tự động kiểm tra cú pháp các chuỗi Step/Lot. Nếu phát hiện lỗi:

  • 🚫 EA từ chối khởi chạy
  • ⚠️ Hiện Alert popup chỉ rõ ô nào sai + ví dụ đúng
Ví dụ Alert khi nhập sai:
⚠️ Lỗi cú pháp Input!

Range 1 - Step: step = 0! Kiểm tra lại: "abc"

VD đúng:
- Step: "10" hoặc "10-5:15-10:20"
- Lot: "0.01" hoặc "0.01x1.2" hoặc "0.01x1.5-5:+0.02"
💡 Lưu ý: Validation chỉ chạy ở chế độ Local Config (không check khi dùng Signal Config vì server gửi giá trị đã kiểm tra).

🆕 Custom TP - Hỗ Trợ Số Âm & Theo Bậc Tầng

Take Profit giờ hỗ trợ giá trị âm (chấp nhận lỗ để thoát nhanh) và tuỳ chỉnh theo từng bậc tầng.

Cú Pháp TP Theo Tầng

Format: "0:100-5:50-10:30-15:0-20:(2)"

  → Tầng 0-4: TP = 100
  → Tầng 5-9: TP = 50
  → Tầng 10-14: TP = 30
  → Tầng 15-19: TP = 0 (cầu hòa/breakeven)
  → Tầng 20+: TP = -2 (chấp nhận lỗ 2 để thoát)

Ký Hiệu Giá Trị Âm

Cú phápGiá trị TPÝ nghĩa
10:100TP = 100TP dương bình thường
15:0TP = 0Breakeven (cầu hòa vốn)
20:(2)TP = -2Chấp nhận lỗ 2 để thoát chuỗi nhanh
25:(5)TP = -5Chấp nhận lỗ 5 để thoát chuỗi
⚠️ Quan trọng: Dùng dấu ngoặc () để biểu thị số âm (vì dấu - đã dùng làm dấu phân cách giữa các tầng). VD: (2) = -2, (5.5) = -5.5.
💡 Ứng dụng: Khi chuỗi DCA đi quá sâu, giảm dần TP và cuối cùng đặt TP âm để thoát nhanh, giảm rủi ro thay vì chờ giá quay về.

📦 VERSION 8.2 (07/02/2026)

Bổ sung Telegram Bot Control - Điều khiển EA từ xa!

  • Telegram Bot Control: Điều khiển EA từ xa qua Telegram
  • Multi-EA Support: Hỗ trợ điều khiển nhiều EA từ 1 bot, mỗi EA có identifier riêng
  • Inline Keyboard: Giao diện nút bấm trực quan (Bắt đầu, Dừng, Tạm dừng, Tiếp tục)
  • Đóng tất cả lệnh: Nút Close All để đóng toàn bộ lệnh của EA
  • Xem trạng thái: Hiển thị thông tin EA, Account, Symbol, Profit realtime

🆕 Telegram Bot Control

Tính năng Telegram Bot Control cho phép bạn điều khiển EA từ xa qua Telegram Bot, hỗ trợ nhiều EA cùng lúc.

Cách Cài Đặt

  1. Tạo Telegram Bot: Tìm @BotFather trên Telegram, gõ /newbot để tạo bot mới
  2. Lấy Bot Token: Copy token được cấp (VD: 123456789:ABCdefGHIjklMNO...)
  3. Điền vào EA Input:
    • Telegram Bot Token: Paste token vừa lấy
    • Telegram Chat ID: ID chat của bạn (có thể lấy qua nút "Lấy Chat ID")
    • Enable Telegram Control: True
  4. Cho phép WebRequest: MT5 → Tools → Options → Expert Advisors → Allow WebRequest for listed URL, thêm https://api.telegram.org

Các Nút Điều Khiển

Nút Chức năng
🟢 Bat dau Bật EA, cho phép mở lệnh mới
⏸️ Tam dung Tạm dừng EA, không mở lệnh mới (lệnh đang có vẫn giữ)
🔴 Dung Dừng EA hoàn toàn
▶️ Tiep tuc Tiếp tục hoạt động sau khi tạm dừng
❌ Dong tat ca lenh Đóng tất cả lệnh đang mở của EA
📊 Trang thai Xem trạng thái EA (Account, Symbol, Profit)
💡 Multi-EA: Khi chạy nhiều EA trên cùng 1 bot, mỗi EA sẽ có identifier riêng (VD: 11635602_BTCUSD_DCA1). Bấm nút sẽ chỉ ảnh hưởng đến EA đó.

📦 VERSION 8.0 (04/02/2026)

Bổ sung Market StopCustom Layer Settings từ Signal Config!

  • Market Stop: Cơ chế đặt lệnh STOP dời theo giá
  • Tăng cơ chế bảo vệ đa lớp và lợi nhuận
  • Bổ sung panel theo cơ chế mới
  • Custom Step/TP/Lot per Layer: Hỗ trợ chuỗi step sl , tp, số lot khai theo tầng (VD: "0:100-5:50-10:30")

🆕 Custom Layer Settings từ Signal Config

Signal Config giờ hỗ trợ cấu hình Step, TP, Lot theo từng tầng:

Cú Pháp

Field Mô tả Ví dụ
pip_step Step theo tầng "1-5:8-10:6" = Tầng 1-5: step 8, tầng 10+: step 6
take_profit TP theo tầng (khi tp_mode=custom) "0:100-5:50-10:30" = Tầng 0: TP=100, tầng 5: TP=50...
layer_lots Lot theo tầng (khi lot_mode=custom) "0:0.01-5:0.02-10:0.03"

📦 VERSION 7.0 (01/02/2026)

Nâng cấp Market Order và cải thiện toàn diện!

  • Market Order: Vào lệnh trực tiếp theo giá thị trường, không cần đợi Pending khớp
  • Nâng cấp logic xử lý lệnh: Cải thiện tốc độ và độ chính xác khi đặt/đóng lệnh
  • Cải thiện Filter Logic: Tối ưu xử lý tín hiệu bộ lọc chỉ báo
  • Giao diện Panel mới: Thiết kế lại panel control hiện đại và trực quan hơn
  • Chọn Order Mechanism: Toggle giữa Pending và Market trực tiếp trên Panel

📦 VERSION 6.9 (30/01/2026)

Bổ sung tính năng Bộ Lọc Chỉ Báo (Indicator Filters) mạnh mẽ!

  • 16 bộ lọc chỉ báo: RSI, Stochastic, CCI, ADX, ATR, BB%B, Aroon, Choppiness, Pivot Fractal, BB Channel...
  • Chọn Timeframe riêng cho từng bộ lọc (trên Panel hoặc Input)
  • 5 Action Mode: Tự động xử lý chuỗi khi tín hiệu thay đổi
  • 2 Combine Mode: Kết hợp nhiều filter linh hoạt
  • Filter Panel: Điều khiển trực tiếp trên giao diện

🆕 Bộ Lọc Chỉ Báo (Indicator Filters)

Tính năng Bộ Lọc Chỉ Báo cho phép EA tự động chặn hoặc cho phép mở lệnh dựa trên tín hiệu của các chỉ báo kỹ thuật, giúp tránh vào lệnh ngược xu hướng.

Danh Sách 14 Bộ Lọc Hỗ Trợ

Nhóm Bộ Lọc Chức năng
📈 Dao động (OB/OS) RSI, Stochastic, CCI, Williams %R, MFI, DeMarker, Ultimate Osc, Bollinger %B, RCI Xác định vùng Quá Mua/Quá Bán
📊 Xu hướng ADX, Aroon, Choppiness Index Phát hiện Trending/Sideway
⚡ Biến động ATR Đo mức biến động thị trường
📊 Khối lượng OBV Xác nhận xu hướng bằng dòng tiền

Cách Sử Dụng

  1. Cài đặt qua Input: Mỗi bộ lọc có các tham số riêng (Bật/Tắt, Ngưỡng OB/OS, Timeframe riêng, Period)
  2. Điều khiển qua Panel: Click nút 📊 Filters để mở Filter Panel. Bật/tắt bộ lọc bằng cách click vào tên chỉ báo.
  3. Đổi Timeframe trên Panel: Click vào nút [H1] bên cạnh mỗi bộ lọc để chọn khung thời gian riêng (M1, M5, M15, H1, H4, D1...)

5 Chế Độ Hành Động (Action Mode)

Mode Tên Mô tả
0 Đóng 2C+Block 2C Đóng cả 2 chuỗi + Block cả 2 chiều khi filter thay đổi
1 Block 1 Chiều Chỉ chặn mở lệnh mới theo hướng bị cấm (mặc định)
2 Đóng 2C+Block 1C Đóng cả 2 chuỗi + Block 1 chiều
3 Reset Thông Minh Đóng và mở lại chuỗi theo hướng tín hiệu mới
4 Cầu Hòa+Block 1C Set TP = Breakeven + Block 1 chiều
💡 Ví dụ: Bật RSI với ngưỡng 70/30. Khi RSI > 70 (Quá Mua), EA sẽ chặn mở lệnh BUY mới. Khi RSI < 30 (Quá Bán), EA sẽ chặn mở lệnh SELL mới.

Chế Độ Kết Hợp (Combine Mode)

Khi bật nhiều bộ lọc cùng lúc:

  • Tối ưu Sideway: Chỉ là Sideway khi TẤT CẢ filter đều báo sideway (an toàn hơn, ít trade)
  • Tối ưu Trending: Là Sideway khi BẤT KỲ filter nào báo sideway (nhiều cơ hội hơn)

📦 VERSION 6.0 (22/01/2026)

Bổ sung Chế Độ Giao DịchTính Năng Hedge

  • Chế độ AUTO: EA tự động mở và quản lý chuỗi DCA
  • Chế độ MANUAL: Người dùng tự mở lệnh đầu tiên, EA quản lý DCA
  • Tính năng Hedge: Mở lệnh ngược hoặc đóng bớt lệnh cũ
  • Layer TP Override: Thay đổi TP tự động khi đến tầng cụ thể

Tổng Quan v6.0

EA hỗ trợ 2 chế độ giao dịch chính:

  • AUTO Mode: EA tự động mở và quản lý chuỗi DCA.
  • MANUAL Mode: Người dùng tự mở lệnh đầu tiên, EA quản lý các lệnh DCA tiếp theo.

Bạn có thể chọn chế độ mặc định qua input InpTradingMode và chuyển đổi linh hoạt trong quá trình chạy thông qua các nút trên giao diện.


Chế Độ Giao Dịch

1. Chế Độ AUTO

Mô tả:

  • EA tự động mở lệnh đầu tiên của chuỗi DCA khi có điều kiện phù hợp.
  • Tự động đặt các lệnh pending theo cấu hình (pip step, multiplier, số tầng).
  • Tự động quản lý Take Profit và đóng toàn bộ chuỗi khi đạt mục tiêu.

Khi nào sử dụng:

  • Muốn EA hoạt động hoàn toàn tự động.
  • Không cần can thiệp thủ công vào điểm vào lệnh.

Cách hoạt động của nút BUY/SELL trong AUTO mode:

  • Nút BUY: Toggle bật/tắt cho phép mở chuỗi BUY.
    • Màu xanh lá = Đang bật (cho phép mở chuỗi BUY mới).
    • Màu xám = Đang tắt (không mở chuỗi BUY mới, vẫn quản lý chuỗi đang có).
  • Nút SELL: Toggle bật/tắt cho phép mở chuỗi SELL.
    • Màu đỏ = Đang bật (cho phép mở chuỗi SELL mới).
    • Màu xám = Đang tắt (không mở chuỗi SELL mới, vẫn quản lý chuỗi đang có).

2. Chế Độ MANUAL

Mô tả:

  • EA KHÔNG tự động mở lệnh đầu tiên.
  • Người dùng phải bấm nút BUY/SELL hoặc tự mở lệnh thủ công.
  • Sau khi có lệnh đầu tiên, EA sẽ tự động đặt các pending và quản lý chuỗi DCA.

Khi nào sử dụng:

  • Muốn tự chọn điểm vào lệnh.
  • Kết hợp phân tích kỹ thuật cá nhân với hệ thống DCA của EA.

Cách hoạt động của nút BUY/SELL trong MANUAL mode:

  • Nút BUY: Bấm để mở lệnh BUY market ngay lập tức (lệnh đầu tiên của chuỗi).
  • Nút SELL: Bấm để mở lệnh SELL market ngay lập tức (lệnh đầu tiên của chuỗi).

Các Nút Điều Khiển

Nút BUY/SELL

Chế độ Nút BUY Nút SELL
AUTO Toggle bật/tắt direction BUY Toggle bật/tắt direction SELL
MANUAL Mở lệnh BUY market ngay Mở lệnh SELL market ngay

Màu sắc (AUTO mode):

  • 🟢 Xanh lá: Direction BUY đang bật
  • 🔴 Đỏ: Direction SELL đang bật
  • Xám: Direction đang tắt

Nút Chuyển Mode

Hai nút để chuyển đổi giữa AUTO và MANUAL mode nằm trên panel:

Nút Chức năng
AUTO Chuyển sang chế độ AUTO
MANUAL Chuyển sang chế độ MANUAL

Panel Đóng Lệnh

Nút Chức năng
ĐÓNG TẤT CẢ Đóng tất cả lệnh BUY và SELL
ĐÓNG BUY Đóng tất cả lệnh BUY (cả market và pending)
ĐÓNG SELL Đóng tất cả lệnh SELL (cả market và pending)

Tính Năng Layer TP Override

Thay đổi tp khi đến tầng cho phép bạn đặt mức Take Profit mới khi chuỗi DCA đạt đến tầng (layer) nhất định. Đây là tính năng nâng cao giúp điều chỉnh chiến lược TP linh hoạt theo độ sâu của chuỗi.

⚠️ LƯU Ý QUAN TRỌNG: Giá trị TP được GHI ĐÈ HOÀN TOÀN, không phải cộng/trừ từ TP hiện tại.

Cú pháp:

layer1:tp_value1; layer2:tp_value2; ...

Ví dụ: 34:1; 38:0.5

  • Khi chuỗi đến tầng 34, set TP = 1.
  • Khi chuỗi đến tầng 38, set TP = 0.5.

Ứng dụng: Giúp thoát lệnh nhanh hơn khi chuỗi kéo dài (bằng cách giảm TP) hoặc tăng lãi khi cần.


Tính Năng Hedge (Phòng Hộ)

Tính năng Hedge cho phép EA tự động mở lệnh ngược hoặc đóng bớt lệnh cũ để giảm thiểu rủi ro khi chuỗi DCA đã vào sâu.

Các Cài Đặt (Input)

Tên hiển thị Mô tả
Enable Hedge Bật/Tắt chức năng Hedge
Hedge Mode
  • HEDGE: Mở lệnh ngược chiều (cần margin).
  • CLOSE: Đóng bớt lệnh cũ (giảm margin, cắt lỗ).
Hedge Calc Mode
  • GAP: Hedge layer cách hiện tại X khoảng.
  • START_STOP: Hedge từ layer A đến layer B.
Auto Close Hedge Tự động đóng hedge khi chuỗi chính đóng.

Ví Dụ Minh Họa (Mode GAP, Gap=10)

Chuỗi BUY đang chạy:
Layer 0  ──► BUY 0.01 lot
...
Layer 10 mở ──► Trigger Hedge layer 0! (Mở SELL lot tương ứng)
Layer 11 mở ──► Trigger Hedge layer 1!
...
Layer 20 mở ──► Trigger Hedge layer 10!
            

Lưu Ý Khi Sử Dụng Hedge

  1. Margin: Chế độ HEDGE cần nhiều margin hơn do mở thêm lệnh ngược.
  2. Broker: Kiểm tra sàn có hỗ trợ hedging không.
  3. Swap: Lệnh hedge giữ qua đêm cũng chịu phí swap.
🎉 Cảm ơn bạn đã luôn đồng hành cùng QUANG DCA EA!

Cập nhật lần cuối: 17/02/2026

Phiên bản hiện tại: v8.6

Hỗ Trợ Trực Tuyến