Hướng dẫn chi tiết cài đặt EA DCA cho MetaTrader 5
File → Open Data FolderCtrl + Shift + DExperts, Libraries và Indicators từ gói vừa giải nén vào thư mục MQL5, chọn ghi đè khi được hỏi.MQL5\
├─ Experts\ SMART DCA.ex5
├─ Libraries\ DCA_Http.dll
└─ Indicators\ DCA_BBChannel.ex5
DCA_DonchianChannel.ex5
DCA_KeltnerChannel.ex5
Copy đủ ba thư mục là xong ngay — không phải chờ EA tự ghi file DLL rồi gắn lại lần hai.
Chúng dùng để VẼ kênh giá lên biểu đồ cho bạn nhìn. Bộ lọc kênh giá vẫn chạy đúng kể cả khi thiếu chúng — phần tính toán dùng chỉ báo có sẵn của MT5. Thiếu thì chỉ là không thấy kênh vẽ trên chart.
Sau khi copy file, quay lại MT5 → Nhấn chuột phải vào Expert Advisors trong Navigator → Chọn Refresh hoặc nhấn F5
EA kết nối tới server thông qua DLL, nên không cần thêm URL vào danh sách "Allow WebRequest for listed URL" như các phiên bản trước nữa.
Tools → Options → Tab Expert AdvisorsCtrl + E⚠️ Lưu ý: Bước này BẮT BUỘC nếu bạn dùng Signal Config, và máy chạy EA cần có kết nối Internet để kiểm tra license cũng như tải cấu hình từ server.
Ctrl + N)EA hoạt động khi biểu tượng trên chart hiển thị mặt cười 😊.
Chọn chế độ phù hợp với nhu cầu của bạn
Tự cấu hình trên EA
Nhận cấu hình từ server
Chọn chế độ cấu hình bạn muốn sử dụng:
Phù hợp cho người mới - Nhận cấu hình sẵn từ server
Mỗi signal có một ngân sách gốc — xem cột Vốn KN ở trang danh sách signal. Signal vàng hiện là 10.000.
EA lấy số bạn khai ÷ ngân sách gốc làm hệ số nhân, rồi nhân hệ số đó vào lot khởi đầu, mức lỗ tối đa và mức lỗ Smart DCA:
Khai THẤP HƠN ngân sách gốc thì EA không khởi động được — nó hiện thông báo "cần điền MaxLoss tối thiểu $Y" rồi dừng. Đây là lỗi hay gặp nhất khi mới cài.
| Tham Số | Mô Tả | Ví Dụ |
|---|---|---|
| Config Mode | Chọn Signal Config | Signal Config |
| License Key | Xem ba trường hợp ngay dưới bảng này | demo |
| Signal Code | Tên cấu hình muốn sử dụng | GOLD100K, GOLD500K |
| [Signal] Start Lot | Lot khởi đầu (nếu muốn tùy chỉnh riêng) | 0.01 |
| Đồng bộ Start Lot từ Server | Bật = dùng lot từ server | true |
| Đồng bộ MaxLoss từ Server | Bật = dùng max loss từ server | true |
Phù hợp cho người có kinh nghiệm - Tự cấu hình chi tiết
| Tham Số | Mô Tả | Ví Dụ |
|---|---|---|
| Config Mode | Chọn Local Config | Local Config |
| License Key | Mã bản quyền | ABC123XYZ |
| Trading Mode | Auto (EA tự mở lệnh) / Manual (đánh tay) | Auto |
| Hướng giao dịch | All / Buy Only / Sell Only | All |
| Lot tối đa | Giới hạn lot max mỗi lệnh | 0.5 |
| Số tầng tối đa | Giới hạn tầng DCA | 20 |
| Tham Số | Mô Tả | Ví Dụ XAUUSD |
|---|---|---|
| Time Range | Khung giờ giao dịch | 00:00-23:59 |
| Price Step | Khoảng cách giữa các tầng (giá) ví dụ:GOLD 5000 và 4999 cách nhau 1 giá | 1 |
| Take Profit | Mục tiêu lợi nhuận (giá) | 2 |
| Hệ số nhân | Nhân lot mỗi tầng | 1.5 |
| Starting Lots | Lot tầng đầu tiên | 0.01 |
| Tham Số | Mô Tả | Khuyến nghị |
|---|---|---|
| Lỗ tối đa chuỗi (USD) | Đóng chuỗi khi lỗ đạt mức này | 40 cho $100 |
| Lợi tối đa chuỗi (USD) | Chốt lời chuỗi | 10 |
| Cầu hòa từ tầng | Đặt TP=0 từ tầng chỉ định | 35 |
Ô License Key nằm ở thẻ Inputs. Máy cần kết nối Internet để xác thực.
Không cần điền key. Toàn bộ tài khoản của bạn đều được dùng miễn phí, tool tự kiểm tra tính hợp lệ.
Liên hệ admin để biết điều kiện tham gia: Zalo 0387654360 hoặc Telegram @duyquang555.
Đăng nhập vào website rồi mua key ngay tại trang sản phẩm. Key cấp xong điền vào ô License Key là chạy.
Điền demo. EA chạy được trên tài khoản Demo của mọi sàn, để bạn thử trước khi quyết định. Key này không chạy trên tài khoản Real.
Không có gói nào bị khoá tính năng. Dùng đủ toàn bộ tool và cả 35 bộ lọc — không có bản rút gọn.
Tất cả các tham số cấu hình của EA
| Tham Số | Mô Tả | Ví Dụ |
|---|---|---|
| Trading Mode | Auto = EA tự mở lệnh; Manual = đánh tay | Auto |
| Hướng giao dịch | All / Buy Only / Sell Only | All |
| Lot tối đa cho 1 lệnh | Giới hạn lot max mỗi lệnh | 1.0 (tk $100) |
| Số lệnh tối đa | Tổng số lệnh max | 50 |
| Số lệnh Pending đặt trước | Số pending đặt sẵn (1-20) | 4 |
| Số tầng tối đa mỗi chuỗi | Giới hạn tầng DCA | 20 |
| Tham Số | Mô Tả | Ví Dụ |
|---|---|---|
| Mục tiêu lợi nhuận EA (USD) | EA dừng khi tổng lãi đạt mức này (0 = vô hiệu) | 100 = dừng EA khi lãi 100$ |
| Lỗ tối đa EA (USD) | Đóng tất cả lệnh và dừng EA | 50 = dừng EA khi lỗ 50$ |
| Lỗ tối đa chuỗi (USD) | Đóng 1 chuỗi DCA khi lỗ đạt mức | 30 = đóng chuỗi BUY nếu lỗ 30$ |
| Combined Profit (USD) | Chốt lời cả BUY+SELL khi tổng profit đạt mức. 0 = triệt tiêu 2 chuỗi khi tổng = 0 | 5 = đóng cả 2 chuỗi khi tổng lãi 5$ |
| Hành động khi thua chuỗi | Đóng chuỗi và mở mới / Dừng EA | Tùy chọn |
| Cầu hòa từ tầng | Tự động đặt TP=0 từ tầng chỉ định (0 = tắt) | 35 = từ tầng 35 TP=0 |
250 (lỗ 50% vốn thì dừng)50 (lãi 10% thì dừng EA)0 → khi BUY lỗ -20$ và SELL lãi +20$ → tổng = 0$ → đóng cả 230 → chuỗi đi quá sâu, set TP=0 để thoát nhanhMặc định EA chốt lãi ở mức TP cố định. Bật Trailing TP thì sau khi lãi đủ lớn, EA dời SL chạy theo giá để giữ phần lãi đã có, thay vì ngồi chờ đúng mức TP.
| Tham Số | Mô Tả | Ví Dụ |
|---|---|---|
| Bật Trailing TP | Bật thì sau khi lãi đủ, EA dời SL theo giá để giữ phần lãi đã có thay vì chờ TP cố định. | false |
| TP Kích hoạt (Giá) | Lãi chạm mức này thì bắt đầu dời SL. Đặt thấp quá thì trail kích hoạt sớm và hay bị quét ở nhiễu giá. | 5.0 |
| Trailing Step (Giá) | Mỗi lần dời SL thì dời bao nhiêu. Bước nhỏ thì bám sát giá nhưng dễ bị quét; bước lớn thì thả lỏng hơn. | 3.0 |
| TP Max Mode | Cách tính trần của trailing: Cố định (Giá) hoặc % Biên độ chuỗi. | Cố định (Giá) |
| TP Max Value | Trần của trailing — tới đây thì chốt hẳn, không trail nữa. Đơn vị là giá hay phần trăm tuỳ TP Max Mode ở trên. | 20.0 |
| Tham Số | Mô Tả | Ví Dụ |
|---|---|---|
| Enable Hedge | Bật/Tắt chức năng Hedge | true |
| Hedge Mode | HEDGE = mở lệnh ngược để bảo vệ; CLOSE = đóng lệnh cũ để giảm lỗ | HEDGE |
| Hedge Calc Mode | GAP = hedge đều đặn mỗi N tầng; START_STOP = hedge trong khoảng tầng cố định | GAP |
| [START_STOP] Start Layer | Tầng bắt đầu hedge | 10 |
| [START_STOP] Stop Layer | Tầng dừng hedge | 30 |
| [GAP] Hedge Gap | Cứ mỗi N tầng thì hedge 1 lần | 10 |
| Auto Close Hedge | Tự động đóng lệnh hedge khi chuỗi chính đóng | true |
Tầng hiện tại - Khoảng cách Gap để tìm ra Tầng mục tiêu (Target Layer) cần xử lý.| Tham Số | Mô Tả | Ví Dụ |
|---|---|---|
| Time Range | Khung giờ giao dịch (hỗ trợ qua đêm) | 08:00-22:00 hoặc 22:00-06:00 (qua đêm) |
| Step Mode | Cách tính khoảng cách giữa các tầng | Cố định / Cấp số nhân / Cấp số cộng / Custom |
| Price Step | Khoảng cách giữa các tầng DCA | 1 = cố định 1 giá mỗi tầng |
| Hệ số Step | Hệ số tăng Step (chỉ dùng khi mode Nhân/Cộng) | 1.3 = mỗi tầng step tăng 30% |
| TP Mode | Cách tính Take Profit | Cố định / % Biên độ / Custom |
| Take Profit | Giá trị TP (hoặc chuỗi Custom) | 1 = TP cố định 1 giá |
| TP % | TP theo % biên độ (khi Mode = Percent) | 20 = TP bằng 20% khoảng cách chuỗi |
| Lot Mode | Cách tăng lot theo tầng | Nhân / Cộng / Custom |
| Hệ số Lot | Hệ số tăng Lot (Nhân: 1.15=+15%, Cộng: 0.01) | 1.15 = mỗi tầng lot tăng 15% |
| Starting Lot / Custom | Lot tầng đầu hoặc chuỗi Custom | 0.01 |
| Step Mode | Cài đặt | Kết quả step từng tầng (XAUUSD) |
|---|---|---|
| Cố định | Step = 1 | L0→L1: 1, L1→L2: 1, L2→L3: 1 ... (luôn 1 giá) |
| Nhân | Step = 1, Hệ số = 1.3 | L0→L1: 1, L1→L2: 1.3, L2→L3: 1.69, L3→L4: 2.2 ... |
| Cộng | Step = 1, Hệ số = 0.5 | L0→L1: 1, L1→L2: 1.5, L2→L3: 2.0, L3→L4: 2.5 ... |
| Custom | Step Mode = Custom, Step = 1-3:x1.5-8:+0.5 | L0-L2: cố định 1 → L3-L7: nhân ×1.5 mỗi tầng → L8+: cộng +0.5 mỗi tầng (chỉ áp dụng khi chọn Custom mode) |
| Lot Mode | Cài đặt | Kết quả lot từng tầng |
|---|---|---|
| Nhân | Start = 0.01, Hệ số = 1.5 | L0: 0.01, L1: 0.01, L2: 0.015, L3: 0.023, L4: 0.034 ... |
| Cộng | Start = 0.01, Hệ số = 0.01 | L0: 0.01, L1: 0.01, L2: 0.02, L3: 0.03, L4: 0.04 ... |
| Custom | Lot Mode = Custom, Lot = 0.01x1.2-5:+0.02 | L0-L4: 0.01 nhân ×1.2 mỗi tầng → L5+: cộng +0.02 mỗi tầng (chỉ áp dụng khi chọn Custom mode) |
| TP Mode | Cài đặt | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Cố định | TP = 1 | TP cố định 1 giá cho tất cả tầng |
| % Biên độ | TP% = 20 | TP = 20% khoảng cách từ entry đầu đến layer xa nhất |
| Custom | TP = 0:100-5:50-15:0-20:(2) | Tầng 0-4: TP=100, Tầng 5-14: TP=50, Tầng 15-19: TP=0 (cầu hòa), Tầng 20+: TP=-2 (chấp nhận lỗ) |
() để biểu thị số âm. VD: (2) = -2, (5.5) = -5.5. Dấu - đã dùng làm phân cách tầng. 1, TP=1, Lot=0.01 (thị trường êm, step nhỏ)2, TP=2, Lot=0.01 (biến động lớn hơn, giãn step)Nhân, Step=2, Hệ số=1.3, TP=2 (biến động mạnh, step tăng dần)Từ Khung Giờ 2 trở đi, bạn có thể chọn copy toàn bộ config (Step, TP, Lot, Hệ số) từ một khung giờ khác thay vì cài đặt riêng.
| Giá trị | Ý nghĩa |
|---|---|
Tuỳ chỉnh riêng | Dùng config Step/TP/Lot riêng của khung giờ đó |
Dùng Config Range 1 | Copy toàn bộ từ Khung Giờ 1 |
Dùng Config Range 2 | Copy toàn bộ từ Khung Giờ 2 (chỉ khả dụng cho Range 3+) |
Dùng Config Range 3 | Copy toàn bộ từ Khung Giờ 3 (chỉ khả dụng cho Range 4+) |
Dùng Config Range 4 | Copy toàn bộ từ Khung Giờ 4 (chỉ khả dụng cho Range 5) |
| Tham Số | Mô Tả | Ví Dụ |
|---|---|---|
| Bật hạn chế ngày | Không trade trong khoảng thời gian cụ thể | true |
| Bắt đầu hạn chế | Ngày bắt đầu không trade | 2026.01.01 00:00 |
| Kết thúc hạn chế | Ngày kết thúc không trade | 2026.01.02 23:59 |
| Hành động ngoài giờ | Đóng hết = đóng tất cả lệnh khi hết giờ; Chạy nốt = giữ chuỗi hiện tại nhưng không mở mới | Chạy nốt |
Smart DCA là tính năng nặng nhất của tool. Bật lên thì EA tự tính khoảng cách tầng và hệ số nhân lot từ kênh giá, thay cho các con số bạn khai ở từng khung giờ. Các ô dưới đây dùng chung cho tất cả năm khung giờ.
Một trong hai ô Lỗ tối đa chuỗi hoặc MaxLoss riêng cho Smart DCA phải khác 0. Để cả hai bằng 0 thì EA báo lỗi và không khởi động.
| Tham Số | Mô Tả | Mặc Định |
|---|---|---|
| 1. Smart DCA (Bật/Tắt) | Bật thì EA tự tính Step và hệ số nhân lot từ kênh giá, thay vì dùng con số bạn khai ở từng khung giờ. | Tắt |
| 2. Kênh giá tham chiếu | Kênh làm mốc để Smart DCA tính toán: High Low Breakout, Bollinger Bands, Keltner, hoặc Donchian. Ba kênh sau cần file indicator tương ứng nếu muốn nhìn thấy kênh vẽ trên chart — phần tính toán vẫn chạy kể cả khi không có file. | High Low Breakout |
| Tham Số | Mô Tả | Mặc Định |
|---|---|---|
| 3. Range tối thiểu | Biên độ kênh hẹp hơn mức này thì chặn không vào lệnh — thị trường đang quá im, DCA không có chỗ để giãn. 0 = tắt. | 0.0 |
| 3b. Range tối đa | Biên độ kênh rộng hơn mức này thì chặn không vào lệnh — biến động quá lớn. 0 = tắt. | 0.0 |
| 4. Step tối thiểu | Sàn cho khoảng cách tầng mà Smart DCA tự tính. Tính ra nhỏ hơn thì tự nâng lên mức này, không chặn lệnh. | 0.0 |
| 4b. PriceRange tối thiểu | Sàn cho biên độ giá dùng trong tính toán. Nhỏ hơn thì kẹp lên mức này. | 0.0 |
| 5b. Range Position % | Chặn theo vị trí giá trong kênh. Đặt 30 nghĩa là không mở SELL khi giá đang ở vùng 30% gần đáy, và không mở BUY khi ở 30% gần đỉnh — tránh vào lệnh ngược ngay chỗ giá đã đi hết biên. 0 = tắt. | 0 |
| Tham Số | Mô Tả | Mặc Định |
|---|---|---|
| 5. Số tầng tối đa cho Smart DCA | Trần tầng riêng của Smart DCA. Khác Số tầng tối đa mỗi chuỗi ở chỗ nó chỉ áp khi Smart DCA đang bật. | 40 |
| 6. MaxLoss riêng cho Smart DCA | Ngân sách riêng, tách khỏi Lỗ tối đa chuỗi chung. 0 = dùng chung. Ở chế độ Signal, đây thường mới là con số được lấy làm ngân sách gốc. | 0.0 |
| 7. Khóa tối đa tầng theo Smart DCA | Bật thì trần tầng lấy theo Smart DCA tính ra; tắt thì lấy theo Số tầng tối đa chung. | true |
| Tham Số | Mô Tả | Mặc Định |
|---|---|---|
| 8. Nén range: ngưỡng theo dõi | Kênh giá co lại dưới ngưỡng này thì EA bắt đầu đếm giờ. Đơn vị là giá. 0 = tắt. | 0.0 |
| 9. Nén range: thời gian tối đa | Nén liên tục quá bấy nhiêu phút thì EA can thiệp — thị trường bị ép biên quá lâu thường là dấu hiệu sắp phá biên mạnh. | 60 phút |
Buffer là phần chừa thêm ra ngoài kênh trước khi EA coi là đã phá biên.
| Tham Số | Mô Tả | Mặc Định |
|---|---|---|
| 10. Buffer% động | Bật thì buffer tự co giãn theo độ rộng biên: biên rộng dùng buffer cơ sở, biên hẹp nâng dần lên tới mức tối đa. Tắt thì dùng một con số cố định. | false |
| 10a. Buffer% cơ sở | Buffer khi biên rộng. | 15.0 |
| 10b. Buffer% tối đa | Buffer khi biên hẹp — biên càng hẹp càng cần chừa nhiều, vì nhiễu giá dễ chạm mép. | 50.0 |
| 10c. Biên tham chiếu | Mốc biên để nội suy giữa hai mức buffer trên. 0 = EA tự lấy Range tối thiểu × 2.4. | 0.0 |
| 11. Buffer% riêng SmartDCA | Buffer riêng cho Smart DCA, tách khỏi buffer của bộ lọc. 0 = dùng chung với filter. | 0 |
| Tham Số | Mô Tả | Mặc Định |
|---|---|---|
| 5. Hiện Panel Smart DCA | Hiện panel Smart DCA trên chart. Signal có thể ghi đè giá trị này. | true |
| 5b. Hiện Debug Panel | Hiện panel P/L chi tiết của phần cắt lỗ và hedge. Hữu ích khi đang dò cấu hình, nên tắt khi chạy thật cho đỡ rối chart. | true |
| Tham Số | Mô Tả | Ví Dụ |
|---|---|---|
| Telegram Bot Token | Token của Bot (bắt buộc cho cả thông báo và điều khiển) | 1234567890:ABCDEFG... |
| Telegram Chat ID | Chat ID nhận thông báo. Chỉ cần nếu muốn nhận thông báo, nếu chỉ điều khiển thì bỏ trống | 123456789 |
| Notify on Layer Open | Thông báo khi mở lệnh mới | true |
| Notify on Layer Close | Thông báo khi đóng lệnh | true |
| Notify on Chain Close | Thông báo khi đóng chuỗi (kèm P/L) | true |
| Notify on Profit Target | Thông báo khi đạt mục tiêu lợi nhuận | true |
| Notify on Max Loss | Thông báo khi đạt mức lỗ tối đa | true |
| Profit Drawdown Levels (%) | Các mức drawdown cảnh báo, cách nhau bởi dấu phẩy | 10,20,30,50 |
| Layer Alert Levels | Cảnh báo khi chuỗi đạt tầng cụ thể | 5,10,15,20,30,40,50 |
| Tham Số | Mô Tả | Ví Dụ |
|---|---|---|
| Tên EA hiển thị | Tên để phân biệt khi chạy nhiều EA trên 1 bot. Mặc định = Symbol | GOLD_VPS1 |
| Nút | Chức năng | Mô tả chi tiết |
|---|---|---|
▶ Bắt đầu | Start EA | EA bắt đầu mở lệnh mới |
⏹ Dừng | Stop EA | EA ngừng mở lệnh mới, lệnh hiện tại vẫn giữ |
⏸ Tạm nghỉ | Pause EA | Tạm dừng xử lý, giữ nguyên trạng thái |
▶ Tiếp tục | Resume EA | Tiếp tục sau khi Pause |
❌ Close All | Đóng tất cả | Đóng toàn bộ lệnh mở + pending |
📊 Trạng thái | Status | Hiển thị Account, Balance, Equity, Profit realtime |
Bước 1: Mở Telegram → tìm @BotFather → gửi /newbot → đặt tên → nhận Bot Token
Bước 2: Nhập Token vào EA → gửi /start cho bot của bạn → hiện Inline Keyboard
/start cho bot → dùng nút bấm để điều khiển EA/start → nhận Chat ID| Tham Số | Mô Tả | Ví Dụ |
|---|---|---|
| Mức độ tin cần lọc | Loại tin cần tránh | Chỉ tin HIGH impact |
| Phút dừng TRƯỚC tin | Ngừng trade trước tin | 30 |
| Phút dừng SAU tin | Ngừng trade sau tin | 15 |
| Tham Số | Mô Tả | Ví Dụ |
|---|---|---|
| Max Spread (Giá) | Spread max cho phép (0 = tắt) | XAUUSD: 50 |
| Thời gian tạm ngưng (phút) | Thời gian pause khi spread cao | 30 |
Tự động chặn lệnh dựa trên tín hiệu kỹ thuật. Mỗi bộ lọc có Timeframe riêng! Bấm vào từng filter để xem mô tả chi tiết.
| Tham số | Mặc định | Mô tả |
|---|---|---|
| Bật/Tắt | false | Bật bộ lọc RSI |
| Overbought | 70 | Chặn BUY khi RSI ≥ 70 |
| Oversold | 30 | Chặn SELL khi RSI ≤ 30 |
| Period | 14 | Chu kỳ RSI (tiêu chuẩn: 14) |
| Timeframe | Current | Khung thời gian RSI |
| Tham số | Mặc định | Mô tả |
|---|---|---|
| Bật/Tắt | false | Bật bộ lọc Stochastic |
| Overbought | 80 | Chặn BUY khi %K ≥ 80 |
| Oversold | 20 | Chặn SELL khi %K ≤ 20 |
| %K Period | 14 | Chu kỳ %K |
| %D Period | 3 | Chu kỳ đường tín hiệu %D |
| Slowing | 3 | Hệ số làm mượt |
| Timeframe | Current | Khung thời gian Stochastic |
| Tham số | Mặc định | Mô tả |
|---|---|---|
| Bật/Tắt | false | Bật bộ lọc CCI |
| Overbought | 100 | Chặn BUY khi CCI ≥ +100 |
| Oversold | -100 | Chặn SELL khi CCI ≤ -100 |
| Period | 14 | Chu kỳ CCI |
| Timeframe | Current | Khung thời gian CCI |
| Tham số | Mặc định | Mô tả |
|---|---|---|
| Bật/Tắt | false | Bật bộ lọc Williams %R |
| Overbought | -20 | Chặn BUY khi %R ≥ -20 (gần 0) |
| Oversold | -80 | Chặn SELL khi %R ≤ -80 (gần -100) |
| Period | 14 | Chu kỳ Williams %R |
| Timeframe | Current | Khung thời gian %R |
| Tham số | Mặc định | Mô tả |
|---|---|---|
| Bật/Tắt | false | Bật bộ lọc MFI |
| Overbought | 80 | Chặn BUY khi MFI ≥ 80 |
| Oversold | 20 | Chặn SELL khi MFI ≤ 20 |
| Period | 14 | Chu kỳ MFI |
| Timeframe | Current | Khung thời gian MFI |
| Tham số | Mặc định | Mô tả |
|---|---|---|
| Bật/Tắt | false | Bật bộ lọc DeMarker |
| Overbought | 0.7 | Chặn BUY khi DeM ≥ 0.7 |
| Oversold | 0.3 | Chặn SELL khi DeM ≤ 0.3 |
| Period | 14 | Chu kỳ DeMarker |
| Timeframe | Current | Khung thời gian DeMarker |
| Tham số | Mặc định | Mô tả |
|---|---|---|
| Bật/Tắt | false | Bật bộ lọc Ultimate Oscillator |
| Overbought | 70 | Chặn BUY khi UO ≥ 70 |
| Oversold | 30 | Chặn SELL khi UO ≤ 30 |
| Fast Period | 7 | Chu kỳ nhanh (trọng số ×4) |
| Medium Period | 14 | Chu kỳ trung (trọng số ×2) |
| Slow Period | 28 | Chu kỳ chậm (trọng số ×1) |
| Timeframe | Current | Khung thời gian UO |
| Tham số | Mặc định | Mô tả |
|---|---|---|
| Bật/Tắt | false | Bật bộ lọc BB%B |
| Overbought | 1.0 | Chặn BUY khi %B ≥ 1.0 (phá Upper Band) |
| Oversold | 0.0 | Chặn SELL khi %B ≤ 0.0 (phá Lower Band) |
| BB Period | 20 | Chu kỳ Bollinger Bands |
| BB Deviation | 2.0 | Hệ số độ lệch chuẩn |
| Timeframe | Current | Khung thời gian BB%B |
| Tham số | Mặc định | Mô tả |
|---|---|---|
| Bật/Tắt | false | Bật bộ lọc RCI |
| Overbought | 80 | Chặn BUY khi RCI ≥ +80 |
| Oversold | -80 | Chặn SELL khi RCI ≤ -80 |
| Period | 14 | Chu kỳ tính RCI |
| Timeframe | Current | Khung thời gian RCI |
| Tham số | Mặc định | Mô tả |
|---|---|---|
| Bật/Tắt | false | Bật bộ lọc RVI |
| Overbought | 0.3 | Chặn BUY khi RVI ≥ 0.3 (sức mua quá mạnh) |
| Oversold | -0.3 | Chặn SELL khi RVI ≤ -0.3 (sức bán quá mạnh) |
| Period | 14 | Chu kỳ RVI |
| Timeframe | Current | Khung thời gian RVI |
| Tham số | Mặc định | Mô tả |
|---|---|---|
| Bật/Tắt | false | Bật bộ lọc ADX |
| Trending Level | 25 | Chặn DCA khi ADX ≥ 25 |
| Period | 14 | Chu kỳ ADX |
| Timeframe | Current | Khung thời gian ADX |
| Tham số | Mặc định | Mô tả |
|---|---|---|
| Bật/Tắt | false | Bật bộ lọc Choppiness |
| Trending Level | 38.2 | Chặn khi CI ≤ 38.2 (giá trending mạnh) |
| Period | 14 | Chu kỳ Choppiness |
| Timeframe | Current | Khung thời gian Choppiness |
| Tham số | Mặc định | Mô tả |
|---|---|---|
| Bật/Tắt | false | Bật bộ lọc Aroon |
| Trending Level | 70 | Chặn khi Aroon Up hoặc Down ≥ 70 |
| Period | 14 | Chu kỳ Aroon |
| Timeframe | Current | Khung thời gian Aroon |
| Tham số | Mặc định | Mô tả |
|---|---|---|
| Bật/Tắt | false | Bật bộ lọc DMI |
| Trending Level | 10 | Chặn khi |+DI − −DI| ≥ giá trị. 10 = chênh lệch 10 điểm |
| Period | 14 | Chu kỳ DMI |
| Timeframe | Current | Khung thời gian DMI |
| Tham số | Mặc định | Mô tả |
|---|---|---|
| Bật/Tắt | false | Bật bộ lọc VIDYA |
| MA Period | 14 | Chu kỳ đường VIDYA |
| CMO Period | 9 | Chu kỳ Chande Momentum (tự điều chỉnh tốc độ) |
| Slope Threshold | 50 | Ngưỡng slope (points/bar). Trending khi slope ≥ giá trị |
| Timeframe | Current | Khung thời gian VIDYA |
| Tham số | Mặc định | Mô tả |
|---|---|---|
| Bật/Tắt | false | Bật bộ lọc Elder Power |
| Trending Level | 50 | Chặn khi |Bulls/Bears Power| ≥ 50 points |
| EMA Period | 13 | Chu kỳ EMA dùng tính Power (tiêu chuẩn: 13) |
| Timeframe | Current | Khung thời gian Elder |
| Tham số | Mặc định | Mô tả |
|---|---|---|
| Bật/Tắt | false | Bật bộ lọc MACD Histogram |
| Fast EMA | 12 | Chu kỳ EMA nhanh (tiêu chuẩn MACD) |
| Slow EMA | 26 | Chu kỳ EMA chậm |
| Signal | 9 | Chu kỳ đường Signal |
| Trending Level | 5 | Chặn khi |Histogram| ≥ giá trị (đơn vị giá gốc). VD: XAUUSD = 5 giá |
| Timeframe | Current | Khung thời gian MACD |
| Tham số | Mặc định | Mô tả |
|---|---|---|
| Bật/Tắt | false | Bật bộ lọc Parabolic SAR |
| SAR Step | 0.02 | Bước nhảy SAR. Tăng → SAR đuổi giá nhanh hơn |
| SAR Maximum | 0.2 | Giá trị Step tối đa. Giới hạn tốc độ đuổi |
| Trending Level | 10 | Chặn khi |SAR − Close| ≥ giá trị (đơn vị giá gốc) |
| Timeframe | Current | Khung thời gian SAR |
| Tham số | Mặc định | Mô tả |
|---|---|---|
| Bật/Tắt | false | Bật bộ lọc Supertrend |
| ATR Period | 10 | Chu kỳ ATR. Càng lớn → Supertrend mượt hơn |
| Multiplier | 3.0 | Hệ số nhân ATR. Tăng → ít tín hiệu đổi chiều, Supertrend xa giá hơn |
| Trending Level | 50 | Chặn khi khoảng cách |Giá − ST| ≥ giá trị (points) |
| Timeframe | Current | Khung thời gian Supertrend |
High cao hơn tất cả N nến bên trái và N nến bên phải → đó là High. Tương tự cho Low. | Tham số | Mặc định | Mô tả |
|---|---|---|
| Bật/Tắt | false | Bật bộ lọc HIGH LOW |
| Left Bars (Nến bên trái) | 5 | Số nến bên trái dùng để xác nhận High/Low. Càng lớn → càng chắc chắn, nhưng phản ứng chậm hơn |
| Right Bars (Nến bên phải) | 5 | Số nến bên phải dùng để xác nhận High/Low. Cần chờ đủ nến xác nhận mới xác định được |
| Buffer % chống phá ảo | 5 | Thêm vùng đệm quanh High/Low để tránh tín hiệu giả. 5 = thêm 5% biên độ vùng ra 2 phía |
| Timeframe | Current | Khung thời gian tính HIGH LOW (có thể khác TF chart) |
| Bước | Mô tả |
|---|---|
| 1. Tìm High | Quét ngược từ nến hiện tại, tìm nến có High cao hơn 5 nến bên trái và 5 nến bên phải → đỉnh cục bộ. VD: High = 2935 |
| 2. Tìm Low | Tương tự, tìm nến có Low thấp hơn cả 2 bên → đáy cục bộ. VD: Low = 2920 |
| 3. Xác định vùng | Vùng Sideway = Low ↔ High (có buffer). VD: Range = 15, Buffer 5% = 0.75 → Vùng = 2919.25 ↔ 2935.75 |
| 4. So sánh giá | Trong vùng → Sideway. Phá ra ngoài → Trending |
| 5. Quay lại | Nến trước đóng cửa bên trong vùng → quay lại Sideway |
| Tham số | Mặc định | Mô tả |
|---|---|---|
| Bật/Tắt | false | Bật bộ lọc BB Channel |
| BB Period | 20 | Chu kỳ SMA. 20 là tiêu chuẩn |
| BB Deviation | 2.0 | Hệ số σ. 2.0 = 95% dữ liệu trong bands |
| Timeframe | Current | Khung thời gian tính BB |
| Buffer % | 5 | Vùng đệm ngoài BB chống phá ảo |
| Bước | Mô tả |
|---|---|
| 1. Tính BB | Dùng iBands() MT5 → Upper, Middle, Lower. VD: Upper = 2938, Lower = 2922 |
| 2. Tính Buffer | Buffer = Bandwidth × %. VD: BW=16, Buffer 5% = 0.8 → Breakout = 2938.8 / 2921.2 |
| 3. So sánh | Trong vùng → Sideway. Phá ra → Trending |
| 4. Quay lại | Nến đóng cửa trong BB gốc (không buffer) → Sideway |
2938, Middle=2930, Lower=2922| Tham số | Mặc định | Mô tả |
|---|---|---|
| Bật/Tắt | false | Bật bộ lọc Keltner Channel |
| EMA Period | 20 | Chu kỳ EMA trung tâm |
| ATR Period | 10 | Chu kỳ ATR tính biên |
| ATR Multiplier | 1.5 | Hệ số nhân ATR. Tăng → kênh rộng hơn |
| Timeframe | Current | Khung thời gian KC |
| Buffer % | 5 | Vùng đệm chống phá ảo |
2937.5, Lower = 2922.5| Tham số | Mặc định | Mô tả |
|---|---|---|
| Bật/Tắt | false | Bật bộ lọc Donchian Channel |
| Period | 20 | Số nến tính Highest High / Lowest Low |
| Timeframe | Current | Khung thời gian tính Donchian |
| Buffer % | 5 | Vùng đệm chống phá ảo |
2940, Lowest Low = 2915 → Kênh rộng 25 giá| BB | Keltner | Donchian | |
|---|---|---|---|
| Biên | Độ lệch chuẩn | ATR | High/Low tuyệt đối |
| Ưu | Co giãn theo volatility | Ổn định khi spike | Đơn giản nhất |
| Phù hợp | Biến động đều | Nến giật nhiều | Range rõ ràng |
| Tham số | Mặc định | Mô tả |
|---|---|---|
| Bật/Tắt Ichimoku | false | Bật bộ lọc Ichimoku Cloud (nút [Ichi] trên panel) |
| Tenkan Period | 9 | Chu kỳ đường nhanh |
| Kijun Period | 26 | Chu kỳ đường chậm |
| Senkou B Period | 52 | Chu kỳ cạnh cloud chậm |
| Kiểm tra Cloud nén | true | Bật kiểm tra Cloud mỏng (nút [Nén]) |
| Chế độ đo Cloud | ATR | Price: dùng ngưỡng giá cố định. ATR: tự thích nghi theo biến động (khuyến nghị) |
| Ngưỡng nén | 0.5 | Khi chọn Price: đơn vị giá (VD: 0.5). Khi chọn ATR: hệ số ATR (VD: 0.5 = 50% ATR) |
| ATR Period | 14 | Chu kỳ ATR cho chế độ đo Cloud (chỉ dùng khi chọn ATR) |
| Timeframe | Current | Khung thời gian Ichimoku |
| Trạng thái | Ý nghĩa | Hành động |
|---|---|---|
| Trong Cloud | Chưa rõ xu hướng | ✅ DCA cả 2 chiều |
| Trên Cloud ▲ | Uptrend | ❌ Block BUY |
| Dưới Cloud ▼ | Downtrend | ❌ Block SELL |
| Nén! | Cloud mỏng, dễ xuyên | ❌ Block cả 2 chiều |
2928, Span B = 2922 (dày 60 points)0 thì bộ lọc coi như tắt — phải đặt một mức thật nó mới chặn được gì. 0. Bật bộ lọc mà để nguyên số đó thì bộ lọc không chặn gì cả — EA ghi một dòng vào tab Experts để báo, nhưng bạn dễ tưởng nó đang hoạt động. Đơn vị là giá gốc của mã, mỗi mã một mức khác nhau: vàng và EURUSD không dùng chung con số được. | Tham số | Mặc định | Mô tả |
|---|---|---|
| Bật/Tắt | false | Bật bộ lọc ATR |
| ATR Max | 0 | Chặn khi ATR ≥ giá trị (đơn vị giá gốc). 0 = tắt |
| Period | 14 | Chu kỳ ATR |
| Timeframe | Current | Khung thời gian ATR |
| Tham số | Mặc định | Mô tả |
|---|---|---|
| Bật/Tắt | false | Bật bộ lọc ADR |
| ADR Period | 14 | Số ngày tính trung bình (14 = 2 tuần) |
| Ngưỡng % | 80 | Chặn khi biên độ hôm nay ≥ 80% ADR |
| Tham số | Mặc định | Mô tả |
|---|---|---|
| Bật/Tắt | false | Bật bộ lọc Squeeze |
| Data Mode | Independent | Independent: dùng params riêng. Shared: dùng params BB XII.16 + KC XII.17. Toggle bằng nút [S] trên panel |
| BB Period | 20 | Chu kỳ BB (chế độ Independent) |
| BB Deviation | 2.0 | Độ lệch chuẩn BB (chế độ Independent) |
| KC EMA Period | 20 | Chu kỳ EMA cho KC (chế độ Independent) |
| KC ATR Multiplier | 1.5 | Hệ số ATR cho KC (chế độ Independent) |
| Timeframe | Current | Khung thời gian (chế độ Independent) |
| Chế độ | Tham số BB | Tham số KC | Timeframe |
|---|---|---|---|
| Independent | Riêng (XII.25) | Riêng (XII.25) | TF của Squeeze |
| Shared [S] | Từ BB Channel (XII.16) | Từ KC (XII.17) | TF của BB + TF của KC |
| Trạng thái | Ý nghĩa | Hành động |
|---|---|---|
| Nén! (BB trong KC) | Biến động đang thu hẹp, năng lượng tích tụ → sắp có breakout mạnh | ❌ Block DCA — Nguy hiểm! |
| OK (BB ngoài KC) | Biến động bình thường, không có dấu hiệu nén | ✅ Cho DCA |
"Không nén" (BB ngoài KC) có thể là:
→ Squeeze không phân biệt được 2 trường hợp này. Cần 1 filter sideway (BBCh, ADX, Ichi...) xác nhận "đang sideway" trước, rồi Squeeze mới có giá trị bổ sung.
| Tham số | Mặc định | Mô tả |
|---|---|---|
| Bật/Tắt | false | Bật bộ lọc OBV |
| OBV SMA Period | 10 | Chu kỳ SMA để đo slope OBV |
| Threshold | 0 | Ngưỡng slope. 0 = block khi slope dương/âm bất kỳ |
| Timeframe | Current | Khung thời gian OBV |
| Nhóm | Filter | Chức năng |
|---|---|---|
| 🔄 OB/OS (10 filter) |
Stoch, RSI, CCI, WPR, MFI, DeM, UO, BB%B, RCI, RVI | Block khi quá mua/quá bán theo chiều cụ thể |
| 📈 Xu hướng (9 filter) |
ADX, Chop, Aroon, DMI, VIDYA, Elder, MACD, SAR, Supertrend | Xác định sideway vs trending |
| 📏 Kênh giá (5 filter) |
HIGH LOW, BBCh, KC, DC, Ichimoku | Xác định vùng dao động hợp lý trên chart |
| 🔥 Biến động (3 filter) |
ATR, ADR, Squeeze | Đo mức biến động / cảnh báo nén |
| 📊 Khối lượng (1 filter) |
OBV | Đo xu hướng khối lượng giao dịch |
Squeeze là filter duy nhất không được bật độc lập. Khi bạn click bật Squeeze mà không có filter xác nhận sideway nào đang bật, EA sẽ hiện Alert cảnh báo và không cho kích hoạt. Phải bật ít nhất 1 trong 14 filter nhóm Xu hướng hoặc Kênh giá trước.
Khi bật nhiều bộ lọc cùng lúc, Combine Mode quyết định cách EA kết hợp tín hiệu từ các bộ lọc.
| Combine Mode | Tên | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Tối ưu Sideway | Ưu tiên Sideway | Chỉ cần 1 filter báo Trending → EA coi là Trending. Tất cả phải Sideway mới là Sideway | RSI=Sideway + ADX=Trending → Trending (chặn) |
| Tối ưu Trending | Ưu tiên Trending | Chỉ cần 1 filter báo Sideway → EA coi là Sideway. Tất cả phải Trending mới là Trending | RSI=Trending + ADX=Sideway → Sideway (cho phép) |
Tối ưu Sideway (mặc định) để an toàn hơn — chỉ cần 1 filter nghi ngờ Trending là EA sẽ phản ứng. Khi các filter xác nhận thị trường đang Trending, EA sẽ thực hiện hành động theo Action Mode đã chọn.
| Mode | Tên | Khi Trending | Khi Sideway trở lại |
|---|---|---|---|
| 0 | Đóng 2C+Block 2C | Đóng cả 2 chuỗi BUY+SELL + chặn mở lệnh cả 2 chiều cho đến khi Sideway trở lại | Mở khóa cả 2 chiều, EA giao dịch bình thường |
| 1 | Block 1 Chiều Mặc định | Chặn mở lệnh MỚI theo hướng cùng chiều xu hướng (VD: Trending lên → chặn BUY mới). Lệnh cũ vẫn giữ | Mở khóa, cho phép giao dịch 2 chiều |
| 2 | Tiếp tục+Block 2C | Chuỗi đang mở vẫn tiếp tục chạy nốt, chặn mở chuỗi mới cả 2 chiều | Mở khóa, cho phép mở chuỗi mới |
| 3 | Đóng 2C+Block 1C | Đóng cả 2 chuỗi + chặn 1 chiều thuận xu hướng (VD: Trending UP → đóng hết + chặn BUY mới) | Mở khóa chiều bị chặn |
| 4 | Reset Thông Minh | Đóng chuỗi ngược xu hướng để cắt lỗ (VD: Trending UP → đóng SELL cũ đang lỗ, ManageGrid tự mở SELL mới clean) | Giữ nguyên chuỗi đang chạy |
| 5 | Cầu Hòa+Block 1C | Đặt TP = Breakeven cho tất cả chuỗi + chặn mở lệnh mới chiều thuận xu hướng | Khôi phục TP ban đầu + mở khóa |
| 6 | Đổi Market Stop | Nếu đang chạy Pending hoặc Market → chuyển sang Market Stop + xóa pending đang treo. Không block chiều nào | Khôi phục cơ chế cũ (Pending/Market) |
| 7 | Leo Thang (Escalation) | Dưới N filter báo Trending → Block 2 chiều. Khi ≥ N filter → Đóng 2 chuỗi + Block. N = Ngưỡng leo thang (mặc định 2) | Mở khóa dần khi số filter giảm |
| Giá trị | Ý nghĩa | Ví dụ thực tế (chuỗi BUY có 10 lệnh) |
|---|---|---|
0 |
Hòa vốn chính xác | TP được đặt ở giá tổng profit = $0 → khi giá quay lại vùng hòa vốn → đóng toàn bộ |
dương (VD: 5) |
Hòa vốn + lãi | TP đặt ở vùng tổng profit = +$5 → thoát với lãi nhẹ $5 |
âm (VD: -10) |
Chấp nhận lỗ | TP đặt ở vùng tổng profit = -$10 → chấp nhận lỗ $10 để thoát nhanh khi trending mạnh |
Bật RSI + ADX, Combine = Tối ưu Sideway, Action = Mode 1
→ RSI vào vùng OB + ADX > 25 → EA chặn mở lệnh BUY mới (vì giá đang overbought). Chuỗi SELL cũ vẫn tiếp tục DCA bình thường. Khi hết Trending → mở lại 2 chiều.
Bật ADX + Choppiness, Action = Mode 5, Breakeven TP = -5
→ Trending phát hiện → Chuỗi ngược xu hướng được đặt TP ở vùng lỗ $5 để thoát nhanh + chặn mở lệnh mới chiều thuận xu hướng. Khi Sideway → TP khôi phục, mở lại 2 chiều.
Bật ADX, Action = Mode 6
→ ADX > 25 (Trending) → EA đổi sang Market Stop (chỉ vào lệnh khi giá chạm, không đặt pending trước) + xóa pending cũ. Khi ADX < 25 → khôi phục Pending.
filter_action_mode và filter_combine_mode từ server → EA tự cập nhậtKill Channel tạo đường biên giới hạn bên ngoài dựa trên kênh giá (Pivot/BB/KC/DC). Khi giá phá ngoài biên → EA tự động đóng chuỗi và reset để cắt lỗ sớm, không chờ MaxLoss. Biên được lock khi mở chuỗi và chỉ reset khi chuỗi kết thúc.
| Tham Số | Mô Tả | Ví Dụ |
|---|---|---|
| Bật/Tắt Kill Channel | Bật tính năng rào cản kênh giá bên ngoài | false |
| Loại kênh | Nguồn dữ liệu kênh giá: Pivot (swing high/low), BB Channel, Keltner Channel, Donchian Channel | Pivot |
| Timeframe | Khung thời gian tính Kill Channel (thường dùng TF lớn hơn TF trade) | H1 |
| Bước | Mô tả |
|---|---|
| 1. Lock biên | Khi mở chuỗi mới, EA tính và lock 2 đường Upper/Lower của Kill Channel tại thời điểm đó. Buffer % được cộng thêm để tránh phá ảo. Biên này cố định cho đến khi chuỗi kết thúc. |
| 2. Giám sát | Mỗi tick, EA kiểm tra: Giá hiện tại có phá ra ngoài biên Upper hoặc Lower đã lock không? Đồng thời kiểm tra filter kênh giá có đang báo Breakout không. |
| 3. Kích hoạt | Khi giá phá biên + filter báo Breakout → EA đóng toàn bộ chuỗi (cả position lẫn pending) và reset Smart DCA. Chuỗi mới sẽ được tính lại từ đầu với biên mới. |
| Kênh | Cách tính Upper/Lower | Đặc điểm |
|---|---|---|
| Pivot | Swing High / Swing Low gần nhất + Buffer% | Phản ánh vùng hỗ trợ/kháng cự thực, phù hợp nhất cho hầu hết cặp tiền |
| BB Channel | Bollinger Upper/Lower + Buffer% | Thích nghi với biên độ biến động, co giãn theo volatility |
| Keltner | EMA ± ATR × Multiplier + Buffer% | Ổn định hơn BB, ít bị ảnh hưởng bởi spike |
| Donchian | Highest High / Lowest Low + Buffer% | Phản ánh biên độ thực tế nhất, đơn giản và trực quan |
⚠️ Lưu ý: Kill Channel yêu cầu ít nhất 1 filter kênh giá đang bật (Pivot, BB Channel, Keltner, hoặc Donchian) để hoạt động. Nếu không có filter kênh nào bật, Kill Channel sẽ không kích hoạt.
Khi thị trường chuyển từ Sideway → Trending (breakout), Breakout Adjust tự động giãn step và/hoặc giảm multiplier để thích nghi. Module này hoạt động bổ trợ cho filter, không phải action mode mới — kích hoạt khi filter phát hiện breakout và chuỗi đang mở.
| Tham Số | Mô Tả | Ví Dụ |
|---|---|---|
| Bật/Tắt Breakout Adjust | Bật tính năng điều chỉnh tham số khi breakout | false |
| Chế độ giãn Step | Cách tính step mới khi breakout xảy ra | Tắt |
| Hệ số Step | Hệ số giãn step (tùy chế độ: nhân ×1.5, cộng +5.0, hoặc factor cho động lượng) | 1.5 |
| Hạ Multi khi breakout | Có giảm Multiplier khi breakout không | false |
| Hệ số Multi | Hệ số nhân để giảm Multi (0.8 = giảm 20%) | 0.8 |
| ATR Timeframe | Khung thời gian ATR (chỉ dùng cho mode Động lượng) | H1 |
| ATR Period | Chu kỳ ATR | 14 |
| Chế Độ | Công Thức | Ví Dụ (Step=1, Factor=1.5) |
|---|---|---|
| Tắt | Không giãn step, chỉ giảm Multi (nếu bật) | Step giữ nguyên = 1 |
| Nhân 1 lần | Step × Factor, lock cố định cho tất cả tầng mới | Step = 1 × 1.5 = 1.5 (cố định) |
| Nhân lũy tiến | Tầng k: Step × Factork | K1: 1.5, K2: 2.25, K3: 3.375 (tăng dần) |
| Cộng lũy tiến | Tầng k: Step + Factor × k | K1: 2.5, K2: 4.0, K3: 5.5 (tăng đều) |
| Động lượng | Tầng k: Step × (1 + ATR_ratio × Factor)k | Tự thích nghi theo ATR tại thời điểm breakout |
| Giai Đoạn | Mô Tả |
|---|---|
| ⚡ Kích hoạt | Filter chuyển từ Sideway → Trending trong khi chuỗi đang mở → EA tính step/multi mới, lock tham số, xóa pending cũ. Hệ thống tự tạo lại pending với tham số mới. MaxLayers cũng được tính lại dựa trên budget còn lại. |
| 🔒 Đang hoạt động | Tham số đã lock không thay đổi cho đến khi chuỗi kết thúc, kể cả khi thị trường quay lại Sideway. Các tầng mới đều dùng step/multi đã adjust. |
| 🔄 Reset | Chỉ khi chuỗi đóng hoàn toàn (TP hoặc MaxLoss) → tham số được reset về giá trị Smart DCA gốc. Chuỗi mới sẽ tính lại từ đầu. |
⚠️ Lưu ý: Breakout Adjust cần kết hợp với Smart DCA (bật) và ít nhất 1 filter kênh giá để có tín hiệu Sideway→Trending. Nếu Smart DCA tắt hoặc không có filter nào bật, module sẽ không kích hoạt.
Đây là một khối riêng, bật tắt độc lập với phần giãn Step ở trên. Khi giá phá kênh, EA mở lệnh ngược bằng đúng khối lượng để khoá lỗ lại. Lãi lỗ của phần hedge này được theo dõi tách riêng khỏi chuỗi chính.
| Tham Số | Mô Tả | Mặc Định |
|---|---|---|
| 1. Bật/Tắt Breakout Hedge | Mở lệnh ngược bằng đúng khối lượng để khoá lỗ khi giá phá kênh. | false |
| 2. Chế độ Exit | Cách thoát phần hedge: BE + Step (SL hoà vốn cho cả cụm, rồi dời theo bước giá) hoặc Pivot Exit (đóng khi thị trường quay về sideway / pivot đổi chiều). | BE + Step |
| 3. Cutoff % | Giá vượt bấy nhiêu phần trăm kênh thì đóng phần hedge. | 30.0 |
| 4. Cluster SL Step | Bước dời SL của cụm hedge. Đơn vị là giá. | 5.0 |
| 5. Single Hedge Buffer | Khoảng đệm cho trường hợp chỉ hedge lẻ một lệnh. Đơn vị là giá. | 10.0 |
| Tham Số | Mô Tả | Ví Dụ |
|---|---|---|
| Bật tỉa lệnh | Bật tự động đóng bớt lệnh để rút ngắn chuỗi | true |
| Trigger Offset k | Vị trí tầng dùng lợi nhuận để bù lỗ (tính lùi từ tầng lệnh mới nhất n). Tầng kích hoạt bù lỗ = n - k | 1 = Lấy lãi tầng n-1 bù lỗ. Khi thỏa mãn sẽ đóng từ tầng n-1 đến n cùng lệnh lỗ nặng nhất |
| Layers tối thiểu | Phải có ít nhất N tầng mới tỉa | 4 = không tỉa khi chuỗi < 4 tầng |
| Layers tối đa khi tỉa | Giới hạn tầng còn lại sau khi tỉa | 100 = không giới hạn |
| Giảm TP sau tỉa | Điều chỉnh TP sau khi tỉa xong | true |
Chuỗi BUY 10 lệnh đang bị âm: L1 (lỗ nặng nhất do mua ở đỉnh), L2 (lỗ), ... L9 (lãi), L10 (lãi nhiều nhất do mua ở đáy)
Với Trigger Offset k=2: Tầng kích hoạt chốt lời = 10 - 2 = 8. Bot sẽ dùng lợi nhuận của riêng lệnh L8 để duyệt bù lỗ cho L1:
| Tham Số | Mô Tả | Ví Dụ |
|---|---|---|
| Bật Order Control | Bật điều khiển từ xa | true |
| Control Symbol | Symbol điều khiển (khác symbol đang trade) | BTCUSD, ETHUSD |
| Control Price - START | Giá để START EA | 1 |
| Control Price - STOP | Giá để STOP EA | 2 |
| Control Price - REST | Giá để REST (nghỉ) | 3 |
| Control Price - CONTINUE | Giá để CONTINUE | 4 |
Đặt pending order BUY LIMIT ở mức giá tương ứng trên điện thoại sẽ thực hiện hành động. EA sẽ tự nhận lệnh và thực hiện, sau đó tự xóa lệnh pending.
Ba ô dưới đây không đụng gì tới cách EA vào lệnh. Chúng dùng để soi lại kết quả và để chạy Strategy Tester cho nhanh.
| Tham Số | Mô Tả | Ví Dụ |
|---|---|---|
| Bật ghi log chuỗi vào CSV | Ghi lại diễn biến từng chuỗi ra file CSV để soi lại sau. Không ảnh hưởng cách giao dịch. | false |
| Hệ số nhân Lot→USD trong Tester | CHỈ dùng trong Strategy Tester, và chỉ khi bật Smart DCA. Hệ số quy đổi lot sang USD để Smart DCA tính đúng ngân sách trong môi trường test. Tài khoản Cent thường để 100. 0 = không quy đổi. | 0 hoặc 100 |
| ⚡ Virtual Optimize | CHỈ dùng trong Strategy Tester. Bật thì chạy bằng máy ảo nội bộ, nhanh khoảng 10 lần, nhưng phải chọn hàm tối ưu là Custom max. Dùng khi quét tối ưu nhiều tổ hợp tham số. | false |
Custom max thì kết quả tối ưu không đúng.Ctrl + T)✅ "EA DCA Starting" ✅ "Running in Auto Mode" hoặc "Running in Manual Mode" ❌ Bất kỳ lỗi nào nếu có
Các ô input cho phép thay đổi tham số ngay trên giao diện: Lot, Step, Profit, Multi
Nút Hòa Vốn: Đặt TP = 0 ngay lập tức cho chuỗi hiện tại (đóng lệnh khi hòa vốn)
DCA_Http.dll trong MQL5\Libraries\, chưa bật "Allow DLL imports", máy mất kết nối Internet, hoặc tường lửa/antivirus chặn EAEA đã sẵn sàng hoạt động. Chúc bạn giao dịch thành công!